antigel

Học thuật
Thân thiện
antigel

Le mécanicien verse de l'antigel dans le réservoir du véhicule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chất chống đông (đặc): Một chất lỏng đặc biệt được thêm vào nước trong hệ thống làm mát của động cơ (như ô ) để ngăn nước đóng băng khi nhiệt độ xuống thấp. cũng thường tác dụng chống ăn mòn nâng cao nhiệt độ sôi của dung dịch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il faut ajouter de l'antigel dans le radiateur avant l'hiver. (Cần phải thêm chất chống đông vào bộ tản nhiệt trước mùa đông.)
    • Ce produit est à la fois un antigel et un anticorrosif. (Sản phẩm này vừachất chống đông vừachất chống ăn mòn.)
    • Vérifiez le niveau d'antigel régulièrement. (Hãy kiểm tra mức chất chống đông thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "antigel permanent": chất chống đông vĩnh cửu (loại có thể sử dụng lâu dài không cần thay thế thường xuyên theo mùa).
    • Cette voiture utilise un antigel permanent. (Chiếc xe này sử dụng chất chống đông vĩnh cửu.)
Biến thể từ gần giống
  • Antigel liquide (cụm danh từ): chất chống đông dạng lỏng.
  • Antigel concentré (cụm danh từ): chất chống đông cô đặc (cần pha với nước).
  • Antigel-anticorrosif (danh từ ghép): chất chống đông chống ăn mòn.
Từ đồng nghĩa
  • Liquide de refroidissement (cụm danh từ): chất lỏng làm mát (thường chứa thành phần chống đông).
  • Additif antigel (cụm danh từ): phụ gia chống đông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

antigel

Le mécanicien verse de l'antigel dans le réservoir du véhicule.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) chất chống đông (đặc)