antigouvernemental

Học thuật
Thân thiện
antigouvernemental

Une manifestation antigouvernementale se déroule pacifiquement sur la place principale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chống chính phủ: Thể hiện sự phản đối, chống đối hoặc thái độ thù địch đối với chính phủ đương nhiệm hoặc các chính sách của chính phủ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le mouvement a des tendances antigouvernementales. (Phong trào những khuynh hướng chống chính phủ.)
    • Une manifestation antigouvernementale a eu lieu sur la place. (Một cuộc biểu tình chống chính phủ đã diễn ra tại quảng trường.)
    • Ses discours sont clairement antigouvernementaux. (Những bài phát biểu của ông ta rõ ràngmang tính chống chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc báo chí để mô tả các phong trào, tư tưởng, bài viết hoặc hành động công khai phản đối chính quyền.
    • Une presse antigouvernementale (Báo chí chống chính phủ): chỉ các cơ quan truyền thông thường xuyên chỉ trích chính phủ.
Biến thể từ gần giống
  • Antigouvernementalisme (danh từ): Chủ nghĩa chống chính phủ, hệ tư tưởng chống đối chính phủ.
    • L'antigouvernementalisme est au cœur de leur doctrine. (Chủ nghĩa chống chính phủcốt lõi trong học thuyết của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Opposant au gouvernement: Người/chống đối chính phủ.
  • Hostile au gouvernement: Thù địch với chính phủ.
Từ trái nghĩa
  • Progouvernemental: Ủng hộ chính phủ.
  • Gouvernemental: (Thuộc về) chính phủ.
antigouvernemental

Une manifestation antigouvernementale se déroule pacifiquement sur la place principale.

tính từ
  1. chống chính phủ