antigravitationnel

Học thuật
Thân thiện
antigravitationnel

Un scientifique teste un dispositif antigravitationnel en laboratoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chống trọng lực: Thuộc về hoặc tính chất chống lại lực hấp dẫn, lực trọng trường. Từ này mô tả một lực, hiệu ứng hoặc công nghệ giả định khả năng vô hiệu hóa hoặc đối kháng với lực hút của trọng lực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un champ antigravitationnel pourrait révolutionner les transports. (Một trường chống trọng lực có thể cách mạng hóa ngành giao thông vận tải.)
    • Ce moteur utilise un principe antigravitationnel théorique. (Động cơ này sử dụng một nguyênchống trọng lực mang tínhthuyết.)
    • Les effets antigravitationnels ne sont pas encore prouvés scientifiquement. (Các hiệu ứng chống trọng lực vẫn chưa được chứng minh một cách khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh khoa học viễn tưởng, vật lý lý thuyết hoặc các cuộc thảo luận về công nghệ tương lai. thường mô tả các khái niệm chưa được hiện thực hóa trong khoa học thực nghiệm hiện tại.
Biến thể từ gần giống
  • Antigravité (danh từ giống cái): Lực chống trọng lực, hiện tượng chống trọng lực.
    • L'antigravité est un thème récurrent en science-fiction. (Hiện tượng chống trọng lựcmột chủ đề quen thuộc trong khoa học viễn tưởng.)
  • Antigravitation (danh từ giống cái): (Từ ít phổ biến hơn) Cùng nghĩa với "antigravité".
Từ đồng nghĩa
  • Contre la gravité: Chống lại trọng lực (cụm từ mô tả).
  • Lévitation (danh từ): Sự bay lơ lửng (có thểkết quả của hiệu ứng chống trọng lực).
Từ trái nghĩa
  • Gravitationnel (tính từ): Thuộc về trọng lực, hấp dẫn.
    • La force gravitationnelle de la Terre. (Lực hấp dẫn của Trái Đất.)
antigravitationnel

Un scientifique teste un dispositif antigravitationnel en laboratoire.

tính từ
  1. chống trọng lực