antigravitationnel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chống trọng lực: Thuộc về hoặc có tính chất chống lại lực hấp dẫn, lực trọng trường. Từ này mô tả một lực, hiệu ứng hoặc công nghệ giả định có khả năng vô hiệu hóa hoặc đối kháng với lực hút của trọng lực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un champ antigravitationnel pourrait révolutionner les transports. (Một trường chống trọng lực có thể cách mạng hóa ngành giao thông vận tải.)
- Ce moteur utilise un principe antigravitationnel théorique. (Động cơ này sử dụng một nguyên lý chống trọng lực mang tính lý thuyết.)
- Les effets antigravitationnels ne sont pas encore prouvés scientifiquement. (Các hiệu ứng chống trọng lực vẫn chưa được chứng minh một cách khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh khoa học viễn tưởng, vật lý lý thuyết hoặc các cuộc thảo luận về công nghệ tương lai. Nó thường mô tả các khái niệm chưa được hiện thực hóa trong khoa học thực nghiệm hiện tại.
Biến thể và từ gần giống
- Antigravité (danh từ giống cái): Lực chống trọng lực, hiện tượng chống trọng lực.
- L'antigravité est un thème récurrent en science-fiction. (Hiện tượng chống trọng lực là một chủ đề quen thuộc trong khoa học viễn tưởng.)
- Antigravitation (danh từ giống cái): (Từ ít phổ biến hơn) Cùng nghĩa với "antigravité".
Từ đồng nghĩa
- Contre la gravité: Chống lại trọng lực (cụm từ mô tả).
- Lévitation (danh từ): Sự bay lơ lửng (có thể là kết quả của hiệu ứng chống trọng lực).
Từ trái nghĩa
- Gravitationnel (tính từ): Thuộc về trọng lực, hấp dẫn.
- La force gravitationnelle de la Terre. (Lực hấp dẫn của Trái Đất.)
tính từ
- chống trọng lực