antigropelos

/,ænti'grɔpilɔs/
Học thuật
Thân thiện
antigropelos

A hiker wears antigropelos while walking through a muddy field.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • cạp không thấm nước: Một loại trang bị bảo vệ, thường làm từ vải dầu hoặc cao su, được buộc quanh ống chân từ đầu gối đến mắt cá để giữ cho quần chân không bị ướt hoặc bẩn, đặc biệt khi đi bộ trong điều kiện ẩm ướt, bùn lầy hoặc tuyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The explorer wore a pair of antigropelos to keep his trousers dry while crossing the marsh. (Nhà thám hiểm đeo một đôi cạp không thấm nước để giữ cho quần ông ấy được khô ráo khi băng qua vùng đầm lầy.)
    • Before the invention of modern waterproof trousers, antigropelos were essential for walkers in rainy climates. (Trước khi quần không thấm nước hiện đại ra đời, cạp chống thấm vật dụng thiết yếu cho những người đi bộvùng khí hậu mưa nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ/Chuyên ngành: Từ "antigropelos" ngày nay được coi một từ cổ hoặc được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, chuyên khảo về trang phục cổ, hoặc trong văn học mô tả thời kỳ trước thế kỷ 20. ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại thông thường.
    • In his description of 19th-century attire, the author mentioned the use of antigropelos by postal workers. (Trong phần mô tả trang phục thế kỷ 19, tác giả đề cập đến việc sử dụng cạp chống nước của nhân viên bưu điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaiters (n): cạp. Đây từ hiện đại phổ biến hơn để chỉ vật dụng tương tự, có thể không nhất thiết phải hoàn toàn không thấm nước.
    • He put on his leather gaiters before the hike. (Anh ấy xỏ đôi cạp da vào trước chuyến đi bộ đường dài.)
  • Spats (n): Một loại cạp ngắn che phủ phần trên của giày mắt cá chân, thường trang phục trang trọng cho nam giới vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20.
  • Leggings (n): chân, ống quấn chân. Từ chung hơn, có thể chỉ trang phục sát chân với nhiều mục đích khác nhau (thời trang, thể thao).
Từ đồng nghĩa
  • Waterproof leggings: chân/ cạp không thấm nước.
  • Leg wraps: Vải quấn chân (cách gọi chung, mô tả).
Lưu ý
  • Từ hiếm gặp: "Antigropelos" một từ rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Người học nên biết đến như một từ vựng lịch sử hoặc chuyên biệt. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện tại, "gaiters" từ nên sử dụng.
antigropelos

A hiker wears antigropelos while walking through a muddy field.

danh từ số nhiều
  1. cạp không thấm nước