antiguan

Adjective
  1. thuộc, liên quan, đặc trưng của nước Antigua hay người dân của nước đó
Noun
  1. người dân bản địa hay cư dân của Antigua

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

antiguan
An Antiguan family enjoys a sunny day at the beach.