antihalo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về nhiếp ảnh) Chống quầng sáng: Mô tả một lớp phủ hoặc một kỹ thuật được sử dụng để ngăn chặn hiện tượng quầng sáng (halo) hoặc phản xạ không mong muốn trong phim ảnh hoặc ống kính.
- Danh từ giống đực:
- (Trong nhiếp ảnh) Lớp chống quầng: Chỉ bản thân lớp phủ đặc biệt được áp dụng lên mặt sau của phim âm bản hoặc các bộ phận quang học để hấp thụ ánh sáng tán xạ, ngăn không cho nó phản xạ trở lại và tạo thành các quầng sáng hoặc hình ảnh mờ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un traitement antihalo est essentiel pour les pellicules noir et blanc. (Một lớp xử lý chống quầng là thiết yếu đối với phim trắng đen.)
- Cette surface a une propriété antihalo. (Bề mặt này có đặc tính chống quầng.)
- Danh từ:
- L'antihalo sur le film empêche la lumière de se réfléchir. (Lớp chống quầng trên phim ngăn ánh sáng phản xạ.)
- Il faut vérifier la qualité de l'antihalo. (Cần kiểm tra chất lượng của lớp chống quầng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật của nhiếp ảnh truyền thống (phim) và quang học. Trong nhiếp ảnh kỹ thuật số hiện đại, hiệu ứng tương tự thường được xử lý bằng phần mềm, nhưng nguyên tắc antihalo vẫn có thể được nhắc đến khi nói về thiết kế ống kính hoặc cảm biến.
Biến thể và từ gần giống
- Couche antihalo (cụm danh từ): Lớp phủ chống quầng. Đây là cách diễn đạt đầy đủ hơn cho danh từ "antihalo".
- Traitement antihalo (cụm danh từ): Quy trình/xử lý chống quầng.
Từ đồng nghĩa
- Anti-reflet (tính từ/danh từ): Chống phản xạ. (Từ này có phạm vi rộng hơn, dùng cho kính, màn hình, không chỉ trong nhiếp ảnh).
- Couche absorbante (cụm danh từ): Lớp hấp thụ. (Mô tả chức năng kỹ thuật).
Thành ngữ liên quan
- : Được xử lý bằng lớp chống quầng. (Cụm từ kỹ thuật mô tả đặc tính của sản phẩm).
- Ce film est traité à l'antihalo. (Cuộn phim này được xử lý bằng lớp chống quầng.)
tính từ
- (nhiếp ảnh) chống quầng
danh từ giống đực
- (nhiếp ảnh) lớp chống quầng