antihausse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (không đổi):
- Chống tăng giá: Từ này mô tả một chính sách, biện pháp hoặc hành động nhằm ngăn chặn hoặc hạn chế sự gia tăng của giá cả, đặc biệt là giá hàng hóa hoặc dịch vụ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le gouvernement a adopté des mesures antihausse. (Chính phủ đã thông qua các biện pháp chống tăng giá.)
- Une politique antihausse est nécessaire pour protéger le pouvoir d'achat. (Một chính sách chống tăng giá là cần thiết để bảo vệ sức mua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mesure antihausse": biện pháp chống tăng giá.
- La nouvelle mesure antihausse concerne les produits de première nécessité. (Biện pháp chống tăng giá mới liên quan đến các sản phẩm thiết yếu.)
"politique antihausse": chính sách chống tăng giá.
- La politique antihausse du ministre a été critiquée. (Chính sách chống tăng giá của bộ trưởng đã bị chỉ trích.)
Biến thể và từ gần giống
- Antihaussière (tính từ, giống cái): chống tăng giá (dạng giống cái của "antihausse").
- Une stratégie antihaussière. (Một chiến lược chống tăng giá.)
Từ đồng nghĩa
- Antiinflationniste: chống lạm phát (tập trung vào việc kiểm soát mức giá chung).
- Stabilisateur des prix: ổn định giá cả.
Từ trái nghĩa
- Haussière: có xu hướng tăng giá.
- Une tendance haussière. (Một xu hướng tăng giá.)
- Inflationniste: gây lạm phát.
tính từ (không đổi)
- chống tăng giá