antihemophilic globulin

antihemophilic globulin

A scientist carefully examines a vial of antihemophilic globulin in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Globulin chống ưa chảy máu: "antihemophilic globulin" một loại protein trong máu, còn được gọi là yếu tố đông máu (tên thương mại Hemofil), chức năng giúp máu đông lại. Sự thiếu hụt chất này liên quan đến bệnh ưa chảy máu (hemophilia A).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Patients with hemophilia A lack antihemophilic globulin, causing prolonged bleeding. (Bệnh nhân mắc bệnh ưa chảy máu A thiếu globulin chống ưa chảy máu, gây chảy máu kéo dài.)
    • The doctor prescribed an injection of antihemophilic globulin to stop the bleeding. (Bác sĩ đã đơn tiêm globulin chống ưa chảy máu để cầm máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "recombinant antihemophilic globulin": globulin chống ưa chảy máu tái tổ hợp, được sản xuất bằng công nghệ gene, thường dùng trong điều trị hemophilia A.

    • Recombinant antihemophilic globulin has reduced the risk of viral transmission. (Globulin chống ưa chảy máu tái tổ hợp đã giảm nguy lây truyền virus.)
  • "antihemophilic globulin concentrate": chế phẩm đặc globulin chống ưa chảy máu, dùng để truyền tĩnh mạch.

    • The hospital stores antihemophilic globulin concentrate for emergency use. (Bệnh viện dự trữ chế phẩm đặc globulin chống ưa chảy máu để sử dụng khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Antihemophilic factor (n): yếu tố chống ưa chảy máu, thường được dùng thay thế cho "antihemophilic globulin".

    • Antihemophilic factor VIII is essential for blood clotting. (Yếu tố chống ưa chảy máu VIII rất cần thiết cho quá trình đông máu.)
  • Hemophilia (n): bệnh ưa chảy máu, một rối loạn di truyền liên quan đến thiếu yếu tố đông máu.

    • Hemophilia A is caused by a deficiency of antihemophilic globulin. (Bệnh ưa chảy máu A do thiếu globulin chống ưa chảy máu gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Factor VIII: yếu tố VIII, một tên gọi khác của antihemophilic globulin trong y học.
  • Hemofil: tên thương mại của antihemophilic globulin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Inject with antihemophilic globulin: tiêm globulin chống ưa chảy máu.

    • The patient was injected with antihemophilic globulin to prevent bleeding. (Bệnh nhân đã được tiêm globulin chống ưa chảy máu để ngăn chảy máu.)
  • Administer antihemophilic globulin: sử dụng globulin chống ưa chảy máu (qua đường tĩnh mạch).

    • Doctors administer antihemophilic globulin when bleeding occurs. (Các bác sĩ sử dụng globulin chống ưa chảy máu khi xảy ra chảy máu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Be deficient in antihemophilic globulin": thiếu globulin chống ưa chảy máu, một tình trạng y tế.
    • Individuals deficient in antihemophilic globulin must avoid injuries. (Những người thiếu globulin chống ưa chảy máu phải tránh chấn thương.)