antiheretical

Học thuật
Thân thiện
antiheretical

A scholar writes an antiheretical treatise in a quiet library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chống lại dị giáo, phản đối tà thuyết: Chỉ thái độ, học thuyết, hoặc hành động mục đích chống lại hoặc bác bỏ những giáo bị coi sai lầm, lệch lạc so với giáo chính thống của một tôn giáo, đặc biệt Đốc giáo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The council issued an antiheretical decree to protect the orthodox faith. (Hội đồng giáo hội đã ban hành một sắc lệnh chống dị giáo để bảo vệ đức tin chính thống.)
    • His writings were purely antiheretical, aimed at refuting the new sect's claims. (Các tác phẩm của ông ấy hoàn toàn mang tính phản đối tà thuyết, nhằm bác bỏ những tuyên bố của giáo phái mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "antiheretical campaign": chiến dịch chống dị giáo.
    • The medieval church launched a vigorous antiheretical campaign. (Giáo hội thời Trung Cổ đã phát động một chiến dịch chống dị giáo mạnh mẽ.)
  • "antiheretical treatise": luận văn/chuyên khảo chống dị giáo.
    • The monk spent years composing an antiheretical treatise. (Nhà sư đã dành nhiều năm để soạn một chuyên khảo chống dị giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Heretical (adj): thuộc về dị giáo, tà thuyết.
    • The ideas were condemned as heretical. (Những ý tưởng đó bị lên án dị giáo.)
  • Heresy (n): dị giáo, tà thuyết.
    • Accusations of heresy were serious in the past. (Những lời buộc tội dị giáo rất nghiêm trọng trong quá khứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Orthodox-defending: bảo vệ chính thống.
  • Heresy-opposing: chống lại dị giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "antiheretical".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "antiheretical".

antiheretical

A scholar writes an antiheretical treatise in a quiet library.

Adjective
  1. trái với dị giáo, phản đối dị giáo

Từ tương tự