antihygiénique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phản vệ sinh: Chỉ một điều gì đó trái ngược với các nguyên tắc vệ sinh, có thể gây hại cho sức khỏe hoặc tạo điều kiện cho sự lây lan của bệnh tật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ne pas se laver les mains avant de manger est un comportement antihygiénique. (Không rửa tay trước khi ăn là một hành vi phản vệ sinh.)
- L'état de cette cuisine est complètement antihygiénique. (Tình trạng của căn bếp này hoàn toàn phản vệ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mesures antihygiéniques": Các biện pháp phản vệ sinh.
- L'absence de savon dans les toilettes publiques est une mesure antihygiénique. (Việc không có xà phòng trong nhà vệ sinh công cộng là một biện pháp phản vệ sinh.)
"Considéré comme antihygiénique": Được coi là phản vệ sinh.
- Partager une brosse à dents est considéré comme antihygiénique. (Dùng chung bàn chải đánh răng được coi là phản vệ sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Antihygiénisme (danh từ): Chủ nghĩa/phong trào phản đối vệ sinh (hiếm gặp).
- Hygiénique (tính từ): (Đối lập) Vệ sinh, hợp vệ sinh.
- Des conditions hygiéniques. (Những điều kiện vệ sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Insalubre: Mất vệ sinh, không lành mạnh.
- Malsain: Không lành mạnh, có hại cho sức khỏe.
Từ trái nghĩa
- Hygiénique: Vệ sinh, hợp vệ sinh.
- Propre: Sạch sẽ.
- Sain: Lành mạnh.
tính từ
- phản vệ sinh