antihygiénique

Học thuật
Thân thiện
antihygiénique

Ce restaurant a été fermé pour des conditions de travail antihygiéniques.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phản vệ sinh: Chỉ một điều đó trái ngược với các nguyên tắc vệ sinh, có thể gây hại cho sức khỏe hoặc tạo điều kiện cho sự lây lan của bệnh tật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ne pas se laver les mains avant de manger est un comportement antihygiénique. (Không rửa tay trước khi ănmột hành vi phản vệ sinh.)
    • L'état de cette cuisine est complètement antihygiénique. (Tình trạng của căn bếp này hoàn toàn phản vệ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mesures antihygiéniques": Các biện pháp phản vệ sinh.

    • L'absence de savon dans les toilettes publiques est une mesure antihygiénique. (Việc không phòng trong nhà vệ sinh công cộngmột biện pháp phản vệ sinh.)
  • "Considéré comme antihygiénique": Được coi là phản vệ sinh.

    • Partager une brosse à dents est considéré comme antihygiénique. (Dùng chung bàn chải đánh răng được coi là phản vệ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Antihygiénisme (danh từ): Chủ nghĩa/phong trào phản đối vệ sinh (hiếm gặp).
  • Hygiénique (tính từ): (Đối lập) Vệ sinh, hợp vệ sinh.
    • Des conditions hygiéniques. (Những điều kiện vệ sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Insalubre: Mất vệ sinh, không lành mạnh.
  • Malsain: Không lành mạnh, hại cho sức khỏe.
Từ trái nghĩa
  • Hygiénique: Vệ sinh, hợp vệ sinh.
  • Propre: Sạch sẽ.
  • Sain: Lành mạnh.
antihygiénique

Ce restaurant a été fermé pour des conditions de travail antihygiéniques.

tính từ
  1. phản vệ sinh