antijamming

/'ænti'dʤæmiɳ/
Học thuật
Thân thiện
antijamming

A radio operator adjusts the antijamming controls on his equipment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Kỹ thuậttuyến) Sự chống nhiễu: Tính năng hoặc biện pháp kỹ thuật nhằm ngăn chặn hoặc giảm thiểu sự can thiệp, gây nhiễu tín hiệu từ các nguồn bên ngoài.
  2. Tính từ:
    • (Kỹ thuậttuyến) Chống nhiễu: Mô tả thiết bị, hệ thống hoặc công nghệ khả năng chống lại sự can thiệp, gây nhiễu tín hiệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The new communication system features advanced antijamming. (Hệ thống thông tin mới tính năng chống nhiễu tiên tiến.)
    • The effectiveness of the antijamming was proven in the field test. (Hiệu quả của biện pháp chống nhiễu đã được chứng minh trong thử nghiệm thực địa.)
  • Tính từ:

    • This radio is equipped with an antijamming circuit. (Máy thu thanh này được trang bị mạch chống nhiễu.)
    • Military satellites require antijamming capabilities. (Vệ tinh quân sự đòi hỏi khả năng chống nhiễu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "antijamming techniques": các kỹ thuật chống nhiễu.

    • Engineers are developing new antijamming techniques for secure communications. (Các kỹ sư đang phát triển các kỹ thuật chống nhiễu mới cho thông tin liên lạc an toàn.)
  • "antijamming device": thiết bị chống nhiễu.

    • The pilot activated the antijamming device when interference was detected. (Phi công kích hoạt thiết bị chống nhiễu khi phát hiện can thiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Jam (động từ/danh từ): làm nhiễu, gây nhiễu / sự nhiễu, sự gây nhiễu.

    • The enemy tried to jam our radio signals. (Kẻ địch cố gắng làm nhiễu tín hiệutuyến của chúng tôi.)
  • Jamming (danh từ): sự gây nhiễu, sự làm nhiễu.

    • The jamming caused a loss of signal. (Sự gây nhiễu đã làm mất tín hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Anti-interference (tính từ/danh từ): chống nhiễu / sự chống nhiễu (nghĩa tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh chung).
  • Counter-jamming (tính từ/danh từ): chống nhiễu / sự chống nhiễu (nhấn mạnh phản công lại việc gây nhiễu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "antijamming")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "antijamming")

antijamming

A radio operator adjusts the antijamming controls on his equipment.

danh từ
  1. (rađiô) sự chống nhiễu
tính từ
  1. rađiô chống nhiễu