antilithique

Học thuật
Thân thiện
antilithique

Un médecin prescrit un médicament antilithique à son patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngừa sạn thận: "antilithique" là một tính từ y học dùng để chỉ tính chất hoặc tác dụng của một chất, một phương pháp điều trị khả năng ngăn ngừa sự hình thành sỏi (sạn) trong thận hoặc đường tiết niệu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce médicament a une action antilithique. (Thuốc này tác dụng ngừa sạn thận.)
    • Un régime alimentaire spécifique peut être prescrit pour son effet antilithique. (Một chế độ ăn uống đặc biệt có thể được chỉ định tác dụng ngừa sạn thận của .)
    • Les plantes diurétiques sont souvent considérées comme antilithiques. (Các loại cây lợi tiểu thường được coi là tính ngừa sạn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "propriété antilithique": tính chất ngừa sạn thận.
    • La recherche étudie les propriétés antilithiques de cette substance. (Nghiên cứu đang tìm hiểu các tính chất ngừa sạn thận của chất này.)
  • "traitement antilithique": phương pháp điều trị ngừa sạn thận.
    • Après l'opération, un traitement antilithique est nécessaire pour éviter les récidives. (Sau ca phẫu thuật, một phương pháp điều trị ngừa sạn thậncần thiết để tránh tái phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Lithiase (danh từ giống cái): bệnh sỏi, sự hình thành sỏi (trong thận, túi mật...). Đâytừ chỉ bệnh "antilithique" tác động để ngăn ngừa.
    • La lithiase rénale est douloureuse. (Bệnh sỏi thận rất đau đớn.)
  • Antilithiasique (tính từ): đâymột từ đồng nghĩa chuyên môn hơn, cũng có nghĩangừa sạn thận.
    • Un remède antilithiasique. (Một phương thuốc ngừa sạn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Antilithiasique: ngừa sạn thận (từ chuyên môn y học).
  • Préventif des calculs rénaux: ngăn ngừa sỏi thận (cụm từ mô tả).
Lưu ý
  • Từ "antilithique" là một thuật ngữ chuyên ngành y học, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, đơn thuốc hoặc hướng dẫn điều trị. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
antilithique

Un médecin prescrit un médicament antilithique à son patient.

tính từ
  1. ngừa sạn thận