antillais

Học thuật
Thân thiện
antillais

Un Antillais vend des fruits tropicaux sur un marché en plein air.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) quần đảo Ăng-ti: Chỉ những nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho quần đảo Ăng-ti (Antilles), một nhóm đảovùng Caribe.
    • Của người Ăng-ti: Chỉ những thuộc về con người, văn hóa hoặc xã hội của quần đảo Ăng-ti.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La cuisine antillaise est réputée pour ses épices. (Ẩm thực Ăng-ti nổi tiếng với các loại gia vị.)
    • Il étudie la musique antillaise. (Anh ấy nghiên cứu âm nhạc Ăng-ti.)
    • C'est une tradition antillaise. (Đómột truyền thống của người Ăng-ti.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Communauté antillaise": cộng đồng người Ăng-ti (sốngnước ngoài).

    • La communauté antillaise de Paris est très active. (Cộng đồng người Ăng-ti ở Paris rất năng động.)
  • "Îles Antillaises": Các đảo thuộc quần đảo Ăng-ti (cách dùng nhấn mạnh tính chất).

    • Nous avons visité plusieurs îles antillaises. (Chúng tôi đã thăm nhiều hòn đảo thuộc quần đảo Ăng-ti.)
Biến thể từ gần giống
  • Antillais, Antillaise (adj): Dạng tính từ, biến đổi giống đực/giống cái.

    • Un plat antillais (một món ăn Ăng-ti - giống đực).
    • Une danse antillaise (một điệu nhảy Ăng-ti - giống cái).
  • Antilles (n.f.pl): Danh từ riêng chỉ quần đảo Ăng-ti.

    • Les Antilles sont une destination touristique populaire. (Quần đảo Ăng-timột điểm đến du lịch nổi tiếng.)
  • Antillais, Antillaise (n): Danh từ chỉ người (nam/nữ) đến từ quần đảo Ăng-ti.

    • Un Antillais, une Antillaise (một người đàn ông/đàn bà Ăng-ti).
Từ đồng nghĩa
  • Caraïbe (adj): (Thuộc về) vùng Caribe. (Phạm vi rộng hơn, bao gồm cả vùng đất liền xung quanh).
  • Des îles (adj): (Thuộc về) đảo. (Nghĩa chung chung, không cụ thể cho Ăng-ti).
Thành ngữ liên quan
  • "Douceur antillaise": Sự dịu dàng, êm ái đặc trưng của vùng Ăng-ti (thường chỉ khí hậu, phong cách sống).
    • On ressent la douceur antillaise dès l'arrivée. (Người ta cảm nhận được sự êm ái của vùng Ăng-ti ngay khi vừa đến nơi.)
antillais

Un Antillais vend des fruits tropicaux sur un marché en plein air.

tính từ
  1. (thuộc) quần đảo Ăng-ti