antilogarithme

Học thuật
Thân thiện
antilogarithme

L'étudiant calcule l'antilogarithme sur sa calculatrice scientifique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đối loga: Trong toán học, đâykết quả của phép tính lấy cơ số của một logarit với số mũmột giá trị cho trước. phép toán ngược của phép tính logarit.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'antilogarithme de 2 en base 10 est 100. (Đối loga của 2 với cơ số 10 là 100.)
    • Pour retrouver le nombre original, il faut calculer l'antilogarithme. (Để tìm lại số ban đầu, cần phải tính đối loga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre l'antilogarithme": Thực hiện phép tính đối loga.
    • Après avoir résolu l'équation logarithmique, il faut prendre l'antilogarithme des deux côtés. (Sau khi giải phương trình logarit, cần lấy đối loga của cả hai vế.)
Biến thể từ gần giống
  • Logarithme (danh từ giống đực): Logarit - phép toán nghịch đảo của phép đối loga.
  • Exponentielle (danh từ giống cái): Hàm - liên quan chặt chẽ về mặt khái niệm với đối loga.
Từ đồng nghĩa
  • Fonction exponentielle (trong một số ngữ cảnh): Hàm .
  • Puissance (trong ngữ cảnh cụ thể): Lũy thừa.
Lưu ý
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực toán học, khoa học kỹ thuật.
  • Trong thực tế, cụm từ "calculer l'antilogarithme" thường được hiểutính hàm với cơ số đã biết.
antilogarithme

L'étudiant calcule l'antilogarithme sur sa calculatrice scientifique.

danh từ giống đực
  1. (toán học) đối loga