antilogarithme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đối loga: Trong toán học, đây là kết quả của phép tính lấy cơ số của một logarit với số mũ là một giá trị cho trước. Nó là phép toán ngược của phép tính logarit.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'antilogarithme de 2 en base 10 est 100. (Đối loga của 2 với cơ số 10 là 100.)
- Pour retrouver le nombre original, il faut calculer l'antilogarithme. (Để tìm lại số ban đầu, cần phải tính đối loga.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prendre l'antilogarithme": Thực hiện phép tính đối loga.
- Après avoir résolu l'équation logarithmique, il faut prendre l'antilogarithme des deux côtés. (Sau khi giải phương trình logarit, cần lấy đối loga của cả hai vế.)
Biến thể và từ gần giống
- Logarithme (danh từ giống đực): Logarit - phép toán nghịch đảo của phép đối loga.
- Exponentielle (danh từ giống cái): Hàm mũ - có liên quan chặt chẽ về mặt khái niệm với đối loga.
Từ đồng nghĩa
- Fonction exponentielle (trong một số ngữ cảnh): Hàm mũ.
- Puissance (trong ngữ cảnh cụ thể): Lũy thừa.
Lưu ý
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực toán học, khoa học và kỹ thuật.
- Trong thực tế, cụm từ "calculer l'antilogarithme" thường được hiểu là tính hàm mũ với cơ số đã biết.
danh từ giống đực
- (toán học) đối loga