antilogous

/æn'tiləgəs/
Học thuật
Thân thiện
antilogous

The politician's antilogous statements confused the public.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mâu thuẫn về ý nghĩa, trước sau mâu thuẫn: "Antilogous" mô tả một tuyên bố, lập luận hoặc tình huống chứa sự mâu thuẫn nội tại, tự phủ nhận chính mình hoặc các phần ý nghĩa đối lập nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His argument was antilogous; he first claimed to support free speech, then advocated for banning certain books. (Lập luận của anh ta thật mâu thuẫn; đầu tiên anh ta tuyên bố ủng hộ tự do ngôn luận, sau đó lại ủng hộ việc cấm một số cuốn sách.)
    • The politician's antilogous statements confused the voters. (Những tuyên bố mâu thuẫn của chính trị gia đã khiến cử tri bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong logic học tu từ học: Thuật ngữ này có thể được dùng để chỉ một lập luận hoặc mệnh đề tự mâu thuẫn, làm cho vô hiệu về mặt logic.
    • The philosopher pointed out the antilogous nature of the premise. (Nhà triết học đã chỉ ra tính chất mâu thuẫn của tiền đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Antilogy (danh từ): sự mâu thuẫn, lời nói hoặc lập luận mâu thuẫn.
    • The debate was full of antilogies. (Cuộc tranh luận đầy rẫy những điều mâu thuẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Contradictory: mâu thuẫn, trái ngược.
  • Inconsistent: không nhất quán, thiếu tính đồng nhất.
  • Self-contradictory: tự mâu thuẫn.
Từ trái nghĩa
  • Consistent: nhất quán.
  • Coherent: mạch lạc, chặt chẽ.
  • Logical: hợp .
antilogous

The politician's antilogous statements confused the public.

tính từ
  1. mâu thuẫn về ý nghĩa, trước sau mâu thuẫn