antimacassar
/'æntimə'kæsə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tấm vải trang trí phủ lên lưng ghế: Một miếng vải nhỏ, thường được trang trí bằng ren hoặc thêu, được đặt lên phần lưng tựa của ghế bành hoặc ghế salon. Mục đích chính là để bảo vệ vải ghế khỏi bị dầu từ tóc (dầu macassar) làm bẩn hoặc hư hỏng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Victorian-era armchairs were each adorned with a delicate lace antimacassar. (Những chiếc ghế bành thời Victoria đều được trang trí bằng một tấm vải ren antimacassar tinh xảo.)
- She carefully removed the antimacassars from the sofa to wash them. (Cô ấy cẩn thận gỡ những tấm vải bọc ghế antimacassar ra khỏi ghế sofa để giặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Antimacassar" là một từ cổ, phổ biến từ thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20. Ngày nay, nó chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, mô tả đồ nội thất cổ, hoặc trong văn học để gợi lên không khí của một thời đại đã qua.
- The novel's description of the parlour included antimacassars on every chair. (Mô tả phòng khách trong cuốn tiểu thuyết có đề cập đến những tấm vải bọc ghế antimacassar trên mỗi chiếc ghế.)
Biến thể và từ gần giống
- Doily (danh từ): Khăn lót, tấm vải ren trang trí thường đặt dưới đồ vật (như lọ hoa, đĩa) hơn là trên ghế. Tuy nhiên, đôi khi có thể được dùng với chức năng tương tự.
- Chair cover (danh từ): Vải bọc ghế (nói chung, không nhất thiết chỉ phần lưng tựa và không mang sắc thái cổ điển như "antimacassar").
Từ đồng nghĩa
- Chair back cover: Tấm phủ lưng ghế.
- Tidie (từ cổ, ít dùng): Một từ cũ cũng để chỉ vật dụng tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.
danh từ
- áo ghế, vải bọc ghế