antimalarial
/'æntimə'leəriəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chống sốt rét: Dùng để mô tả một chất, phương pháp hoặc loại thuốc có tác dụng ngăn ngừa hoặc điều trị bệnh sốt rét.
- Ví dụ: The doctor prescribed an antimalarial drug before my trip to the rainforest. (Bác sĩ kê đơn một loại thuốc chống sốt rét trước chuyến đi của tôi tới rừng mưa.)
Danh từ:
- Thuốc chống sốt rét: Một loại dược phẩm cụ thể được sử dụng để phòng ngừa hoặc chữa trị bệnh sốt rét, một căn bệnh truyền nhiễm do muỗi Anopheles lây truyền ký sinh trùng Plasmodium.
- Ví dụ: It is crucial to take your antimalarial as directed to avoid infection. (Việc uống thuốc chống sốt rét đúng chỉ dẫn là rất quan trọng để tránh nhiễm bệnh.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Scientists are researching new antimalarial compounds. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các hợp chất chống sốt rét mới.)
- The government launched an antimalarial campaign in the region. (Chính phủ đã phát động một chiến dịch chống sốt rét trong khu vực.)
Danh từ:
- This antimalarial is known for its strong side effects. (Loại thuốc chống sốt rét này nổi tiếng vì có tác dụng phụ mạnh.)
- Quinine was one of the first effective antimalarials. (Quinine là một trong những thuốc chống sốt rét hiệu quả đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Antimalarial resistance": Kháng thuốc chống sốt rét. Hiện tượng ký sinh trùng sốt rét phát triển khả năng sống sót dù có sự hiện diện của thuốc.
- The spread of antimalarial resistance is a major global health concern. (Sự lan rộng của kháng thuốc chống sốt rét là một mối quan ngại lớn về sức khỏe toàn cầu.)
"Antimalarial prophylaxis": Dự phòng sốt rét (bằng thuốc). Việc sử dụng thuốc để ngăn ngừa bệnh sốt rét, thường dành cho người đi du lịch đến vùng có dịch.
- Travelers to certain countries are advised to take antimalarial prophylaxis. (Du khách đến một số quốc gia được khuyên nên sử dụng dự phòng sốt rét.)
Biến thể và từ gần giống
- Antimalarials (danh từ số nhiều): Các loại thuốc chống sốt rét.
- Several new antimalarials have been developed in the last decade. (Nhiều loại thuốc chống sốt rét mới đã được phát triển trong thập kỷ qua.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Thuốc):
- Malaria prophylactic: Thuốc dự phòng sốt rét.
- Antiparasitic (specific to malaria): Thuốc chống ký sinh trùng (cụ thể cho sốt rét).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "antimalarial" vì đây là danh từ/tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "antimalarial".)
tính từ
- (y học) chống sốt rét
danh từ
- (y học) thuốc chống sốt rét