antimasque
/'æntimə'leəriəl/ Cách viết khác : (antimask) /'æntimə'leəriəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một màn kịch ngắn, thường có tính chất hài hước, kỳ quặc hoặc hỗn loạn, được trình diễn trước hoặc xen kẽ với các phần của một vở masque (kịch cung đình trang trọng) để tạo sự tương phản. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh sân khấu Anh thế kỷ 16 và 17.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The antimasque featured comic dancers and absurd characters, providing a stark contrast to the elegant masque that followed. (Màn antimasque có sự xuất hiện của những vũ công hài và các nhân vật kỳ quặc, tạo nên sự tương phản rõ rệt với vở masque trang nhã diễn ra sau đó.)
- Ben Jonson often included an antimasque in his elaborate court entertainments. (Ben Jonson thường đưa một lớp kịch đệm antimasque vào các buổi trình diễn cung đình công phu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Chức năng tương phản: Mục đích chính của một antimasque là tạo ra sự tương phản về tâm trạng và phong cách với vở masque chính. Nếu masque trang trọng, huyền ảo và đạo đức thì antimasque thường hài hước, trần tục và hỗn loạn.
- The antimasque, with its chaotic revelry, made the order and harmony of the main masque even more impressive. (Với sự ăn mừng hỗn loạn của mình, màn antimasque khiến cho trật tự và sự hài hòa của vở masque chính càng trở nên ấn tượng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Antick (danh từ/tính từ, cổ): Một biến thể hoặc từ liên quan chỉ những hành động kỳ cục, trang phục lố bịch, thường thấy trong các màn antimasque.
- Masque (danh từ): Thể loại kịch cung đình trang trọng, có âm nhạc, khiêu vũ, trang phục lộng lẫy và kịch nghệ, mà antimasque phục vụ như một phần đối lập.
- Interlude (danh từ): Màn kịch ngắn trình diễn giữa các phần của một vở kịch hoặc buổi tiệc; một khái niệm rộng hơn có thể bao hàm antimasque.
Từ đồng nghĩa
- Comic interlude: Màn kịch hài ngắn xen giữa.
- Anti-masque: Cách viết khác với dấu gạch nối.
Thành ngữ liên quan
- To serve as an antimasque to something: Được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một sự kiện hoặc tình huống hỗn độn, trần tục đi trước hoặc tạo tương phản cho một thứ gì đó trang trọng, đẹp đẽ.
- The chaotic political debate served as a perfect antimasque to the solemn inauguration ceremony. (Cuộc tranh luận chính trị hỗn loạn đóng vai trò như một màn antimasque hoàn hảo cho buổi lễ nhậm chức trang nghiêm.)
danh từ
- lớp kịch đệm (kịch ngắn hài hước giữa hai hồi, kịch câm)