antimatter

antimatter

An astronaut carefully handles a sealed container of antimatter in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Phản vật chất: "Antimatter" một dạng vật chất bao gồm các hạt cơ bản phản hạt của các hạt tạo nên vật chất thông thường. Khi vật chất phản vật chất tiếp xúc, chúng triệt tiêu lẫn nhau, giải phóng năng lượng lớn.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học tại CERN đã thành công trong việc tạo ra một lượng nhỏ phản vật chất trong phòng thí nghiệm.)
  • (Khái niệm phản vật chất thường được sử dụng trong khoa học viễn tưởng để làm động cơ cho tàu vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "antimatter annihilation": sự triệt tiêu phản vật chất, quá trình vật chất phản vật chất gặp nhau biến thành năng lượng.

    • The antimatter annihilation process releases a tremendous amount of energy. (Quá trình triệt tiêu phản vật chất giải phóng một lượng năng lượng khổng lồ.)
  • "antimatter trap": bẫy phản vật chất, thiết bị dùng để giữ phản vật chất cách ly khỏi vật chất thông thường.

    • An antimatter trap uses magnetic fields to prevent contact with normal matter. (Một cái bẫy phản vật chất sử dụng từ trường để ngăn chặn tiếp xúc với vật chất thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Antiparticle (danh từ): phản hạt, hạt cơ bản khối lượng bằng nhưng điện tích trái dấu với hạt thông thường.

    • The positron is the antiparticle of the electron. (Positron phản hạt của electron.)
  • Antimatter bomb (danh từ): bom phản vật chất, khí giả định sử dụng phản vật chất để tạo ra vụ nổ cực lớn.

Từ đồng nghĩa
  • Contraterrene matter: vật chất phản (thuật ngữ ít dùng, đồng nghĩa với antimatter).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "antimatter".
Thành ngữ liên quan
  • "Antimatter is the mirror of matter": Phản vật chất tấm gương của vật chất (thành ngữ khoa học, chỉ sự đối xứng giữa hai dạng vật chất).