intimater

/'intimeitə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người báo cáo, người thông báo: "intimater" chỉ một người hành động thông báo, báo cáo hoặc cho ai đó biết về một điều đó một cách chính thức hoặc riêng tư.
    • Người gợi ý, người ám chỉ: "intimater" cũng có thể chỉ người gợi ý một cách tế nhị, ám chỉ hoặc gợi mở một thông tin, ý tưởng nào đó không nói trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was the intimater of the bad news to the family. (Anh ấy người báo tin buồn cho gia đình.)
    • As the primary intimater, she hinted at the upcoming changes without giving details. ( người gợi ý chính, ấy ám chỉ về những thay đổi sắp tới không đưa ra chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anonymity of the intimater": Sự ẩn danh của người thông báo.

    • The letter was published, but the anonymity of the intimater was protected. ( thư được công bố, nhưng danh tính của người thông báo được bảo vệ.)
  • "Reluctant intimater": Người thông báo miễn cưỡng.

    • He was a reluctant intimater, only sharing the secret when absolutely necessary. (Anh ấy một người thông báo miễn cưỡng, chỉ chia sẻ bí mật khi thực sự cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Intimate (động từ): /ˈɪn.tɪ.meɪt/: Báo cho biết, ám chỉ, gợi ý.

    • He intimated his disapproval with a frown. (Anh ấy bày tỏ sự không tán thành bằng một cái cau mày.)
  • Intimation (danh từ): /ˌɪn.tɪˈmeɪ.ʃən/: Sự báo trước, lời ám chỉ, điềm báo.

    • The first intimation of trouble was a sudden drop in pressure. (Dấu hiệu đầu tiên của rắc rối sự sụt giảm áp suất đột ngột.)
Từ đồng nghĩa
  • Informer: Người cung cấp thông tin.
  • Announcer: Người thông báo, người công bố.
  • Hint-giver: Người đưa ra gợi ý.
Lưu ý
  • Từ "intimater" ít phổ biến hơn dạng động từ "intimate" danh từ "intimation". Trong nhiều ngữ cảnh, người ta thường dùng các từ như "the one who intimated" hoặc "informant" thay thế.
  • Nghĩa của "intimater" bắt nguồn trực tiếp từ động từ "intimate" (ám chỉ, báo cho biết), không nên nhầm lẫn với tính từ "intimate" (/ˈɪn.tɪ.mət/ - thân mật, riêng tư).
danh từ
  1. người báo cáo cho biết
  2. người gợi cho biết, người gợi ý