antimephitic

/'æntime'fitik/
Học thuật
Thân thiện
antimephitic

A scientist uses an antimephitic compound to neutralize a foul odor in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trừkhí, trừ khí độc: Mô tả một chất hoặc phương pháp tác dụng chống lại, vô hiệu hóa hoặc ngăn ngừa ảnh hưởng của khí độc hại hoặc mùi hôi thối (mephitic gas).
  2. Danh từ:

    • Thuốc trừkhí, thuốc trừ khí độc: Chỉ một loại thuốc hoặc chất cụ thể được sử dụng để chống lại hoặc vô hiệu hóa khí độc hoặc mùi hôi thối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The miners used an antimephitic compound to purify the air in the shaft. (Những người thợ mỏ đã sử dụng một hợp chất trừ khí độc để làm sạch không khí trong hầm mỏ.)
    • This mask has an antimephitic filter. (Chiếc mặt nạ này bộ lọc trừ khí độc.)
  • Danh từ:

    • Charcoal was historically used as an antimephitic. (Than củi đã từng được sử dụng như một loại thuốc trừ khí độc trong lịch sử.)
    • The doctor recommended an antimephitic for the foul air in the sickroom. (Bác sĩ đề nghị một loại thuốc trừkhí cho không khí ô nhiễm trong phòng bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử/y học cổ điển: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản mô tả các biện pháp chống lại "không khí xấu" (miasma) được cho nguyên nhân gây bệnh.
    • Old medical texts often mention antimephitics to combat miasma. (Các văn bản y học cổ thường đề cập đến các thuốc trừ khí độc để chống lại "không khí xấu".)
Biến thể từ gần giống
  • Mephitic (adj): tính chất độc hại, hôi thối; liên quan đến khí độc.

    • The mephitic fumes from the swamp were dangerous. (Khói độc từ đầm lầy rất nguy hiểm.)
  • Antidote (n): thuốc giải độc (nói chung, không chỉ cho khí).

  • Deodorant (n): chất khử mùi (thường dùng trong đời sống, ít trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Counter-poisonous (chống độc), purifying (thanh lọc).
  • Danh từ: Antidote (thuốc giải), corrective (chất điều chỉnh).
Lưu ý về từ vựng
  • "Antimephitic" một từ chuyên ngành, cổ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử, y học cổ điển hoặc văn học.
  • Từ này được cấu tạo từ tiền tố "anti-" (chống lại) "mephitic" (liên quan đến khí độc/hôi thối).
antimephitic

A scientist uses an antimephitic compound to neutralize a foul odor in the laboratory.

tính từ
  1. trừkhí, trừ khí độc
danh từ
  1. thuốc trừkhí, thuốc trừ khí độc