antimetabolite

antimetabolite

A researcher adds an antimetabolite to a cell culture in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thuốc kháng chuyển hóa: Một loại thuốc chống ung thư (antineoplastic) tác dụng ức chế quá trình sử dụng một chất chuyển hóa (metabolite) trong cơ thể, thường được dùng để ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn một loại thuốc kháng chuyển hóa cho quá trình điều trị ung thư của bệnh nhân.)
  • (Thuốc kháng chuyển hóa hoạt động bằng cách can thiệp vào quá trình tổng hợp DNA.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as an antimetabolite": hoạt động như một chất kháng chuyển hóa.
    • This compound acts as an antimetabolite, blocking cell division. (Hợp chất này hoạt động như một chất kháng chuyển hóa, ngăn chặn sự phân chia tế bào.)
  • "antimetabolite therapy": liệu pháp kháng chuyển hóa.
    • Antimetabolite therapy is commonly used to treat leukemia. (Liệu pháp kháng chuyển hóa thường được sử dụng để điều trị bệnh bạch cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Antimetabolites (danh từ số nhiều): các loại thuốc kháng chuyển hóa.
    • Different antimetabolites target different metabolic pathways. (Các loại thuốc kháng chuyển hóa khác nhau nhắm vào các con đường chuyển hóa khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc chống ung thư: một thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả antimetabolite.
  • Chất ức chế chuyển hóa: mô tả chức năng của antimetabolite.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến cho từ này đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho từ này.)