indomitability

/in,dɔmitə'biliti/ Cách viết khác : (indomitableness) /in'dɔmitəblnis/
Học thuật
Thân thiện
indomitability

The team's indomitability led them to victory against all odds.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính bất khuất, sự không thể khuất phục: Chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một người hay một thứ không thể bị đánh bại, chinh phục, hoặc làm cho nản lòng. Đây sức mạnh tinh thần ý chí kiên cường vượt qua mọi khó khăn, thử thách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The indomitability of the human spirit is often seen in times of great crisis. (Tính bất khuất của tinh thần con người thường được thấy trong những thời khắc khủng hoảng lớn.)
    • Her indomitability in the face of illness inspired everyone around her. (Sự không thể khuất phục của ấy trước căn bệnh đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.)
    • The team's success is a testament to their collective indomitability. (Thành công của đội minh chứng cho tính bất khuất tập thể của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A spirit of indomitability": Tinh thần bất khuất.

    • The revolution was fueled by a spirit of indomitability. (Cuộc cách mạng được thúc đẩy bởi một tinh thần bất khuất.)
  • "To demonstrate/show indomitability": Thể hiện sự bất khuất.

    • The small nation showed remarkable indomitability against the invading force. (Quốc gia nhỏ bé đó đã thể hiện sự bất khuất đáng kinh ngạc trước lực lượng xâm lược.)
Biến thể từ gần giống
  • Indomitable (tính từ): Bất khuất, không thể khuất phục.

    • She has an indomitable will to succeed. ( ấy một ý chí bất khuất để thành công.)
  • Indomitableness (danh từ): (Cách viết khác, ít phổ biến hơn) Cùng nghĩa với "indomitability".

Từ đồng nghĩa
  • Invincibility: Tính bất khả chiến bại.
  • Unconquerableness: Tính không thể chinh phục được.
  • Fortitude: Sự kiên cường, nghị lực.
  • Resoluteness: Sự kiên quyết.
Từ trái nghĩa
  • Submissiveness: Tính dễ phục tùng, dễ khuất phục.
  • Vulnerability: Sự dễ bị tổn thương, dễ bị đánh bại.
  • Weakness: Sự yếu đuối.
indomitability

The team's indomitability led them to victory against all odds.

danh từ
  1. tính bất thường; tình trạng không thể khuất phục được

Từ đồng nghĩa