antimigraineux

Học thuật
Thân thiện
antimigraineux

Un médicament antimigraineux soulage la douleur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trị chứng đau nửa đầu: Dùng để mô tả một loại thuốc hoặc phương pháp điều trị tác dụng chống lại hoặc làm giảm các cơn đau nửa đầu (migraine).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le médecin lui a prescrit un médicament antimigraineux. (Bác sĩ đã cho ấy một loại thuốc trị chứng đau nửa đầu.)
    • Ce traitement antimigraineux est très efficace. (Phương pháp điều trị trị chứng đau nửa đầu này rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thérapie antimigraineuse": liệu pháp trị chứng đau nửa đầu.
    • Elle suit une thérapie antimigraineuse depuis plusieurs mois. ( ấy đã theo một liệu pháp trị chứng đau nửa đầu từ nhiều tháng nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Antimigraineux cũng có thể được sử dụng như một danh từ giống đực (un antimigraineux) để chỉ chính loại thuốc đó.
    • Prendre un antimigraineux dès les premiers symptômes. (Uống một viên thuốc trị đau nửa đầu ngay khi những triệu chứng đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Anticéphalalgique (tính từ/danh từ): trị chứng nhức đầu (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả đau nửa đầu).
antimigraineux

Un médicament antimigraineux soulage la douleur.

tính từ
  1. (y học) trị chứng đau nửa đầu