antimigraineux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trị chứng đau nửa đầu: Dùng để mô tả một loại thuốc hoặc phương pháp điều trị có tác dụng chống lại hoặc làm giảm các cơn đau nửa đầu (migraine).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le médecin lui a prescrit un médicament antimigraineux. (Bác sĩ đã kê cho cô ấy một loại thuốc trị chứng đau nửa đầu.)
- Ce traitement antimigraineux est très efficace. (Phương pháp điều trị trị chứng đau nửa đầu này rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thérapie antimigraineuse": liệu pháp trị chứng đau nửa đầu.
- Elle suit une thérapie antimigraineuse depuis plusieurs mois. (Cô ấy đã theo một liệu pháp trị chứng đau nửa đầu từ nhiều tháng nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Antimigraineux cũng có thể được sử dụng như một danh từ giống đực (un antimigraineux) để chỉ chính loại thuốc đó.
- Prendre un antimigraineux dès les premiers symptômes. (Uống một viên thuốc trị đau nửa đầu ngay khi có những triệu chứng đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Anticéphalalgique (tính từ/danh từ): trị chứng nhức đầu (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả đau nửa đầu).
tính từ
- (y học) trị chứng đau nửa đầu