antimissile

Học thuật
Thân thiện
antimissile

Un missile antimissile intercepte un missile ennemi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chống tên lửa: Dùng để mô tả các hệ thống, vũ khí hoặc công nghệ được thiết kế để phát hiện, đánh chặn tiêu diệt các tên lửa đang bay tới.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le pays a développé un système de défense antimissile très sophistiqué. (Quốc gia đó đã phát triển một hệ thống phòng thủ chống tên lửa rất tinh vi.)
    • Ces radars font partie d'un bouclier antimissile. (Những radar nàymột phần của lá chắn chống tên lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh quân sự, chính trị an ninh quốc phòng. thường đi kèm với các danh từ như "système" (hệ thống), "défense" (phòng thủ), "bouclier" (lá chắn), "arme" (vũ khí).
Biến thể từ gần giống
  • Antimissiles (danh từ, số nhiều): Các tên lửa hoặc hệ thống chống tên lửa.
    • Le déploiement des antimissiles a suscité des tensions. (Việc triển khai các hệ thống chống tên lửa đã gây ra căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Antibalistique (tính từ): Chống tên lửa đạn đạo. (Từ này thường cụ thể hơn, dùng cho các tên lửa quỹ đạo bay cao xa.)
    • Défense antimissile défense antibalistique thường được dùng thay thế cho nhau, mặc dù "antibalistique" mang tính kỹ thuật chính xác hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
antimissile

Un missile antimissile intercepte un missile ennemi.

tính từ
  1. chống tên lửa
    • Missile antimissile
      tên lửa chống tên lửa

Từ có nhắc đến "antimissile"