antimitotique

Học thuật
Thân thiện
antimitotique

Un médecin examine un flacon d'antimitotique dans un laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chất ngăn cản sự tăng bội tế bào: Một chất hoặc thuốc tác dụng ức chế quá trình phân chia tế bào (nguyên phân), thường được sử dụng trong điều trị ung thư để ngăn chặn sự phát triển của các tế bào ác tính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce médicament est un puissant antimitotique. (Loại thuốc nàymột chất ngăn cản sự tăng bội tế bào mạnh.)
    • Les antimitotiques sont souvent utilisés en chimiothérapie. (Các chất ngăn cản sự tăng bội tế bào thường được sử dụng trong hóa trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traitement par antimitotique": Điều trị bằng chất ngăn cản sự tăng bội tế bào.
    • Le patient suit un traitement par antimitotique. (Bệnh nhân đang theo một đợt điều trị bằng chất ngăn cản sự tăng bội tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Antimitotique (tính từ giống đực/giống cái): tính chất ngăn cản sự tăng bội tế bào.
    • Une substance antimitotique. (Một chất tính ngăn cản sự tăng bội tế bào.)
Từ đồng nghĩa
  • Cytostatique (danh từ giống đực): Chất ức chế tế bào (thường dùng với nghĩa tương tự trong y học).
  • Inhibiteur de la mitose (cụm danh từ): Chất ức chế nguyên phân.
antimitotique

Un médecin examine un flacon d'antimitotique dans un laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (y học) chất ngăn cản sự tăng bội tế bào