antimoine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Antimôn: Tên gọi của một nguyên tố hóa học, ký hiệu là Sb (từ tiếng Latinh Stibium), số nguyên tử 51. Là một á kim màu trắng xanh, giòn, được sử dụng trong nhiều hợp kim và các ứng dụng công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'antimoine est utilisé dans la fabrication des semi-conducteurs. (Antimôn được sử dụng trong sản xuất chất bán dẫn.)
- On trouve de l'antimoine dans certains minerais. (Người ta tìm thấy antimôn trong một số quặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lịch sử, hợp chất của antimôn đã được sử dụng trong y học và mỹ phẩm.
- Au Moyen Âge, l'antimoine était parfois employé en médecine. (Vào thời Trung Cổ, antimôn đôi khi được dùng trong y học.)
Biến thể và từ gần giống
- Antimonieux (adj): thuộc về antimôn hóa trị ba.
- Antimonique (adj): thuộc về antimôn hóa trị năm.
Từ đồng nghĩa
- Stibium: Tên gọi Latinh của nguyên tố này, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học cổ điển hoặc để chỉ khoáng vật stibnit (quặng chính của antimôn).
danh từ giống đực
- (hóa học) antimôn