antimonarchiste

Học thuật
Thân thiện
antimonarchiste

Un homme tient une pancarte antimonarchiste lors d'une manifestation pacifique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chống chính thể quân chủ: Dùng để mô tả tư tưởng, hành động, hoặc tổ chức phản đối chế độ quân chủ (monarchie), tức là chống lại hệ thống cai trị vua hoặc nữ hoàngnguyên thủ quốc gia.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái):

    • Người chống chính thể quân chủ: Chỉ một cá nhân quan điểm hoặc tham gia vào các hoạt động nhằm phản đối, lật đổ hoặc xóa bỏ chế độ quân chủ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un discours antimonarchiste a été prononcé sur la place publique. (Một bài diễn văn chống chính thể quân chủ đã được đọc tại quảng trường công cộng.)
    • Ce mouvement possède des idées antimonarchistes. (Phong trào này những tư tưởng chống chế độ quân chủ.)
  • Danh từ:

    • Cet écrivain était un antimonarchiste célèbre. (Nhà văn nàymột người chống chính thể quân chủ nổi tiếng.)
    • Les antimonarchistes se sont rassemblés pour protester. (Những người chống chế độ quân chủ đã tập trung để biểu tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh lịch sử hoặc chính trị, từ này thường được dùng để mô tả các nhóm cách mạng, các nhà tư tưởng hoặc các đảng phái chính trị hoạt động trong thời kỳ sự chuyển đổi từ chế độ quân chủ sang cộng hòa.
Biến thể từ gần giống
  • Antimonarchisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa chống chế độ quân chủ, hệ tư tưởng hoặc phong trào chống lại chính thể quân chủ.
    • L'antimonarchisme a gagné du terrain au XIXe siècle. (Chủ nghĩa chống chế độ quân chủ đã giành được đất diễn vào thế kỷ XIX.)
Từ đồng nghĩa
  • Républicain (danh từ/tính từ): (Người/theo chủ nghĩa) Cộng hòa (thường hàm ý ủng hộ chế độ cộng hòa thay vì quân chủ, nhưng không nhất thiết mang sắc thái "chống" mạnh mẽ như "antimonarchiste").
  • Opposant à la monarchie (cụm từ): Người phản đối chế độ quân chủ.
Từ trái nghĩa
  • Monarchiste (danh từ/tính từ): (Người/theo chủ nghĩa) Bảo hoàng, ủng hộ chế độ quân chủ.
  • Royaliste (danh từ/tính từ): (Người/theo chủ nghĩa) Bảo hoàng, trung thành với hoàng gia.
antimonarchiste

Un homme tient une pancarte antimonarchiste lors d'une manifestation pacifique.

tính từ
  1. chống chính thể quân chủ
danh từ
  1. người chống chính thể quân chủ