antimonate
/'æntiməneit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học):
- Antimonat: Một muối hoặc este của axit antimonic, chứa anion SbO₃⁻ hoặc SbO₄³⁻. Đây là một hợp chất hóa học vô cơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lead antimonate is a yellow pigment. (Chì antimonat là một chất tạo màu vàng.)
- The formation of sodium antimonate was observed in the reaction. (Sự hình thành natri antimonat đã được quan sát thấy trong phản ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích hóa học: Thuật ngữ "antimonate" có thể được dùng để chỉ các ion phức tạp chứa antimon và oxy trong dung dịch.
- The antimonate ion can be detected using specific reagents. (Ion antimonat có thể được phát hiện bằng các thuốc thử đặc hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Antimonic acid (n): Axit antimonic (H₃SbO₄), axit tạo ra các muối antimonat.
- Antimonite (n): Antimonit, một muối của axit antimonơ (chứa antimon ở trạng thái oxy hóa +3).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh thông thường. Đây là một thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
danh từ
- (hoá học) antimonat