antinational

Học thuật
Thân thiện
antinational

Un homme est accusé d'être antinational pour ses propos critiques.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phản dân tộc: Chỉ hành động, tư tưởng hoặc người xu hướng chống lại lợi ích, sự thống nhất hoặc tinh thần dân tộc của một quốc gia.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ses propos ont été jugés antinationaux. (Những phát ngôn của ông ta đã bị coi là phản dân tộc.)
    • Une politique antinationale. (Một chính sách phản dân tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "activités antinationales": các hoạt động phản dân tộc.
    • Ils ont été accusés d'activités antinationales. (Họ bị buộc tội các hoạt động phản dân tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Antinationalisme (danh từ): chủ nghĩa phản dân tộc.
    • L'antinationalisme est un courant politique minoritaire. (Chủ nghĩa phản dân tộcmột trào lưu chính trị thiểu số.)
Từ đồng nghĩa
  • Traître à la patrie: phản bội tổ quốc (cụm từ, mạnh hơn).
  • Contre l'intérêt national: chống lại lợi ích quốc gia (cụm từ mô tả).
Từ trái nghĩa
  • National (tính từ): (thuộc) dân tộc, quốc gia.
  • Patriotique (tính từ): yêu nước.
antinational

Un homme est accusé d'être antinational pour ses propos critiques.

tính từ
  1. phản dân tộc

Từ có nhắc đến "antinational"