antinational
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phản dân tộc: Chỉ hành động, tư tưởng hoặc người có xu hướng chống lại lợi ích, sự thống nhất hoặc tinh thần dân tộc của một quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ses propos ont été jugés antinationaux. (Những phát ngôn của ông ta đã bị coi là phản dân tộc.)
- Une politique antinationale. (Một chính sách phản dân tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "activités antinationales": các hoạt động phản dân tộc.
- Ils ont été accusés d'activités antinationales. (Họ bị buộc tội có các hoạt động phản dân tộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Antinationalisme (danh từ): chủ nghĩa phản dân tộc.
- L'antinationalisme est un courant politique minoritaire. (Chủ nghĩa phản dân tộc là một trào lưu chính trị thiểu số.)
Từ đồng nghĩa
- Traître à la patrie: phản bội tổ quốc (cụm từ, mạnh hơn).
- Contre l'intérêt national: chống lại lợi ích quốc gia (cụm từ mô tả).
Từ trái nghĩa
- National (tính từ): (thuộc) dân tộc, quốc gia.
- Patriotique (tính từ): yêu nước.
tính từ
- phản dân tộc