antineutrino

antineutrino

A physicist draws a diagram of an antineutrino on a whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: - Phản hạt của neutrino: "Antineutrino" một hạt hạ nguyên tử, phản hạt tương ứng của neutrino. cùng khối lượng nhưng mang điện tích các tính chất lượng tử ngược lại với neutrino. Trong các phản ứng hạt nhân, antineutrino thường được phát ra cùng với electron trong quá trình phân beta.

dụ sử dụng
  • (Antineutrino được phát ra trong quá trình phân beta.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu antineutrino để hiểu các tính chất của vật chất phản vật chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "antineutrino detection": sự phát hiện antineutrino, thường được dùng trong vật hạt nhân thiên văn học để nghiên cứu các nguồn năng lượng như phản ứng hạt nhân hoặc siêu tân tinh.
    • The detection of antineutrino from nuclear reactors helps monitor their activity. (Việc phát hiện antineutrino từ phản ứng hạt nhân giúp theo dõi hoạt động của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Neutrino (danh từ): hạt neutrino, hạt cơ bản khối lượng rất nhỏ không mang điện tích.
    • Neutrino are extremely difficult to detect. (Neutrino rất khó phát hiện.)
  • Antiparticle (danh từ): phản hạt, hạt khối lượng giống hạt thường nhưng mang điện tích tính chất lượng tử ngược lại.
    • Every particle has an antiparticle counterpart. (Mọi hạt đều phản hạt tương ứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Phản hạt của neutrino: cách diễn đạt tương tự, mô tả chính xác bản chất của antineutrino trong vật hạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "antineutrino", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "antineutrino", từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học.

Từ gần giống