antinomian
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi học thuyết chống đạo lý (chủ nghĩa bài luật): Chỉ sự liên quan đến quan điểm tôn giáo hoặc triết học cho rằng đức tin hoặc ân điển có thể giải phóng con người khỏi sự tuân thủ luật đạo đức hoặc luật pháp.
- Danh từ:
- Người theo học thuyết chống đạo lý (chủ nghĩa bài luật): Chỉ một người ủng hộ hoặc tin theo học thuyết phủ nhận sự cần thiết phải tuân theo luật đạo đức, đặc biệt là trong bối cảnh tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The preacher was accused of promoting antinomian beliefs that could lead to moral chaos. (Nhà thuyết giáo bị cáo buộc truyền bá những niềm tin chống đạo lý có thể dẫn đến sự hỗn loạn về đạo đức.)
- His antinomian views set him apart from the more conservative members of the church. (Quan điểm bài luật của ông khiến ông khác biệt với những thành viên bảo thủ hơn của nhà thờ.)
Danh từ:
- The radical sect was founded by a group of antinomians who rejected traditional moral codes. (Giáo phái cấp tiến được thành lập bởi một nhóm những người theo thuyết chống đạo lý những người bác bỏ các quy tắc đạo đức truyền thống.)
- As an antinomian, she believed that her faith alone was sufficient for salvation, not adherence to laws. (Là một người theo chủ nghĩa bài luật, cô ấy tin rằng chỉ đức tin của bản thân là đủ cho sự cứu rỗi, chứ không phải sự tuân thủ luật lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các cuộc thảo luận về lịch sử tôn giáo, thần học hoặc triết học đạo đức, đặc biệt liên quan đến Cơ đốc giáo. Nó thường mang sắc thái phê phán từ những người ủng hộ trật tự đạo đức truyền thống.
- Có thể dùng để mô tả một thái độ hoặc lập trường triết học rộng hơn phản đối sự áp đặt của các quy tắc đạo đức bên ngoài, ủng hộ quyền tự do cá nhân tối cao.
Biến thể và từ liên quan
- Antinomianism (danh từ): Học thuyết chống đạo lý, chủ nghĩa bài luật. Đây là danh từ chỉ hệ tư tưởng mà một "antinomian" tin theo.
- The debate centered on the dangers of antinomianism. (Cuộc tranh luận tập trung vào những mối nguy hiểm của chủ nghĩa bài luật.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ/Danh từ (theo ngữ cảnh): Lawless (vô luật pháp, người vô luật pháp), libertine (phóng đãng, người phóng đãng). (Lưu ý: Các từ này nhấn mạnh hành vi hơn là hệ tư tưởng, và có thể mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn.)
Từ trái nghĩa
- Tính từ/Danh từ (theo ngữ cảnh): Legalist (theo chủ nghĩa luật định, người theo chủ nghĩa luật định), moralist (theo chủ nghĩa đạo đức, người theo chủ nghĩa đạo đức), conformist (người tuân thủ).
Adjective
- liên quan, bị ảnh hưởng bởi học thuyết chống đạo lý
Noun
- người theo học thuyết chống đạo lý