antinomic

/,ænti'nɔmik/ Cách viết khác : (antinomical) /,ænti'nɔmikəl/
Học thuật
Thân thiện
antinomic

The two laws are antinomic and cannot be applied simultaneously.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mâu thuẫn trong luật pháp; mâu thuẫn giữa hai luật pháp: "antinomic" mô tả tình trạng hai nguyên tắc, quy định hoặc luật lệ pháp mâu thuẫn hoặc loại trừ lẫn nhau.
    • Tương phản, tự mâu thuẫn: "antinomic" còn được dùng rộng hơn để chỉ bất kỳ sự đối lập cơ bản, sự xung đột hoặc mâu thuẫn nội tại giữa hai ý tưởng, khái niệm hoặc nguyên tắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The two court rulings were antinomic, leaving lawyers confused. (Hai phán quyết của tòa án mâu thuẫn trong luật pháp, khiến các luật sư bối rối.)
    • His statements about freedom and control are fundamentally antinomic. (Những tuyên bố của anh ta về tự do kiểm soát về cơ bản tương phản.)
    • We face an antinomic situation where both choices seem equally valid but mutually exclusive. (Chúng ta đối mặt với một tình huống tự mâu thuẫn, nơi cả hai lựa chọn đều có vẻ hợp nhưng lại loại trừ lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "antinomic principles": các nguyên tắc mâu thuẫn nhau.

    • The debate centers on two antinomic principles: security and privacy. (Cuộc tranh luận xoay quanh hai nguyên tắc mâu thuẫn nhau: an ninh quyền riêng tư.)
  • "antinomic relationship": mối quan hệ đối lập, mâu thuẫn.

    • There is an antinomic relationship between economic growth and environmental protection in some models. ( một mối quan hệ mâu thuẫn giữa tăng trưởng kinh tế bảo vệ môi trường trong một số mô hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Antinomy (danh từ): sự mâu thuẫn giữa các luật lệ hoặc nguyên tắc; nghịch lý.

    • The antinomy between individual rights and collective good is a classic philosophical problem. (Sự mâu thuẫn giữa quyền cá nhân lợi ích tập thể một vấn đề triết học kinh điển.)
  • Antinomical (tính từ): (cách viết khác) cùng nghĩa với "antinomic".

Từ đồng nghĩa
  • Contradictory: mâu thuẫn, trái ngược.
  • Incompatible: không tương thích, xung khắc.
  • Opposing: đối lập, chống lại nhau.
  • Paradoxical: nghịch lý.
Từ trái nghĩa
  • Harmonious: hài hòa.
  • Compatible: tương thích.
  • Consistent: nhất quán.
  • Congruent: phù hợp, đồng dạng.
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ "antinomic" mang tính học thuật cao, thường được sử dụng trong các văn bản triết học, pháp , lý thuyết xã hội hoặc phân tích phê bình. ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Cấu trúc: Thường đi kèm với các danh từ như "principles" (nguyên tắc), "laws" (luật), "concepts" (khái niệm), "demands" (yêu cầu), "positions" (lập trường).
antinomic

The two laws are antinomic and cannot be applied simultaneously.

tính từ
  1. mâu thuẫn trong luật pháp; mâu thuẫn giữa hai luật pháp
  2. tương phản, tự mâu thuẫn

Từ chứa "antinomic"