antinomy
/æn'tinəmi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mâu thuẫn trong luật pháp; mâu thuẫn giữa hai luật pháp: Chỉ tình huống hai nguyên tắc, quy định hoặc luật lệ có vẻ hợp lý nhưng lại dẫn đến kết luận trái ngược nhau, không thể cùng đúng.
- Sự xung đột về quyền bính: Chỉ sự mâu thuẫn giữa các quyền lực hoặc thẩm quyền khác nhau.
- Sự tương phản, sự tự mâu thuẫn: Chỉ một tình huống hoặc lập luận trong đó tồn tại hai mặt đối lập nhau nhưng dường như đều có lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The legal case presented a clear antinomy between the right to free speech and the right to privacy. (Vụ án pháp lý thể hiện một mâu thuẫn rõ ràng giữa quyền tự do ngôn luận và quyền riêng tư.)
- Philosophers often discuss the antinomy between free will and determinism. (Các triết gia thường thảo luận về sự mâu thuẫn giữa ý chí tự do và thuyết quyết định.)
- The antinomy in the regulations left the officials confused about how to proceed. (Sự mâu thuẫn trong các quy định khiến các quan chức bối rối không biết nên tiến hành thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To resolve an antinomy": Giải quyết một mâu thuẫn (thường trong triết học hoặc luật pháp).
- Kant attempted to resolve the antinomy of pure reason. (Kant đã cố gắng giải quyết mâu thuẫn của lý tính thuần túy.)
- "Constitutive antinomy": Mâu thuẫn cấu thành (một khái niệm triết học chỉ mâu thuẫn nội tại không thể giải quyết được của một hệ thống tư tưởng).
Biến thể và từ gần giống
- Antinomic (adj): Mang tính mâu thuẫn, tự mâu thuẫn.
- The arguments were antinomic and could not be reconciled. (Các lập luận mang tính mâu thuẫn và không thể hòa giải được.)
- Antinomian (adj, n): (Thuộc về) thuyết bài luật; người theo thuyết bài luật (trong thần học, chỉ việc cho rằng đức tin làm luật pháp không cần thiết).
Từ đồng nghĩa
- Contradiction: Mâu thuẫn, sự trái ngược.
- Paradox: Nghịch lý.
- Conflict: Xung đột, mâu thuẫn.
Từ trái nghĩa
- Harmony: Sự hài hòa.
- Consistency: Tính nhất quán.
- Agreement: Sự thống nhất, sự đồng thuận.
Lưu ý sử dụng
- Antinomy là một thuật ngữ học thuật, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học, pháp lý và logic. Nó khác với "paradox" (nghịch lý) ở chỗ thường liên quan đến sự xung đột giữa hai nguyên tắc hoặc luật lệ có vẻ hợp lý, hơn là một tuyên bố tự mâu thuẫn gây sốc.
- Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "mâu thuẫn", "nghịch lý" hoặc giữ nguyên dạng "antinomy" trong văn bản học thuật.
danh từ
- mâu thuẫn trong luật pháp; mâu thuẫn giữa hai luật pháp
- sự xung đột về quyền binh
- sự tương phản, sự tự mâu thuẫn