antioxydant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chống oxy hóa: Mô tả tính chất của một chất có khả năng ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi tác hại của các gốc tự do.
- Danh từ giống đực:
- Chất chống oxy hóa: Một hợp chất (thường là vitamin, khoáng chất hoặc enzyme) có tác dụng trung hòa các gốc tự do, giúp bảo vệ cơ thể khỏi tổn thương tế bào và lão hóa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La vitamine C a un effet antioxydant puissant. (Vitamin C có tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ.)
- Ces baies sont riches en composés antioxydants. (Những quả mọng này giàu các hợp chất chống oxy hóa.)
Danh từ giống đực:
- Le thé vert est un antioxydant naturel. (Trà xanh là một chất chống oxy hóa tự nhiên.)
- Les antioxydants jouent un rôle crucial dans la prévention des maladies. (Các chất chống oxy hóa đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa bệnh tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pouvoir antioxydant": khả năng chống oxy hóa.
- Ce fruit a un pouvoir antioxydant très élevé. (Loại trái cây này có khả năng chống oxy hóa rất cao.)
- "Activité antioxydante": hoạt tính chống oxy hóa.
- Les chercheurs mesurent l'activité antioxydante de différentes plantes. (Các nhà nghiên cứu đo lường hoạt tính chống oxy hóa của các loại cây khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Antioxydante (tính từ giống cái): Dạng giống cái của tính từ "antioxydant".
- Une substance antioxydante. (Một chất chống oxy hóa.)
- Antioxydants (danh từ số nhiều): Các chất chống oxy hóa.
- Oxydation (danh từ giống cái): Sự oxy hóa (quá trình đối lập mà chất chống oxy hóa ngăn chặn).
- Radical libre (danh từ giống đực): Gốc tự do (phân tử gây hại mà chất chống oxy hóa trung hòa).
Từ đồng nghĩa
- Pour le nom (danh từ):
- Inhibiteur d'oxydation: chất ức chế oxy hóa (thuật ngữ chuyên ngành hơn).
- Piégeur de radicaux libres: chất bẫy gốc tự do (mô tả cụ thể cơ chế hoạt động).
Các cụm từ liên quan
- Riche en antioxydants: giàu chất chống oxy hóa.
- Une alimentation riche en antioxydants est bénéfique pour la santé. (Một chế độ ăn giàu chất chống oxy hóa có lợi cho sức khỏe.)
- Propriétés antioxydantes: đặc tính chống oxy hóa.
- Ce sérum est connu pour ses propriétés antioxydantes. (Loại huyết thanh này được biết đến với đặc tính chống oxy hóa của nó.)
danh từ giống đực
- chất chống ôxy hóa