antipaludéen

Học thuật
Thân thiện
antipaludéen

Un antipaludéen est un médicament qui protège contre le paludisme.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Chống sốt rét: Dùng để mô tả một chất, một loại thuốc hoặc một biện pháp tác dụng ngăn ngừa hoặc điều trị bệnh sốt rét.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La quinine est une substance antipaludéenne. (Kinin là một chất chống sốt rét.)
    • Les voyageurs doivent prendre un traitement antipaludéen avant de se rendre dans certaines régions. (Du khách cần uống một liệu trình thuốc chống sốt rét trước khi đến một số vùng.)
    • Les moustiquaires imprégnées d'insecticide font partie des mesures antipaludéennes les plus efficaces. (Màn tẩm thuốc diệt côn trùngmột trong những biện pháp chống sốt rét hiệu quả nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prophylaxie antipaludéenne": biện pháp dự phòng sốt rét.
    • La prophylaxie antipaludéenne est obligatoire pour les militaires en mission. (Biện pháp dự phòng sốt rétbắt buộc đối với quân nhân khi làm nhiệm vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Antipaludique (tính từ): Đâymột biến thể phổ biến, đồng nghĩa với "antipaludéen".
    • Un médicament antipaludique. (Một loại thuốc chống sốt rét.)
  • Paludisme (danh từ): bệnh sốt rét.
    • Le paludisme est transmis par les moustiques. (Bệnh sốt rét do muỗi truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Antimalarique (tính từ): chống sốt rét (đồng nghĩa chính xác, thường dùng trong bối cảnh quốc tế).
    • Un vaccin antimalarique. (Một loại vắc-xin chống sốt rét.)
antipaludéen

Un antipaludéen est un médicament qui protège contre le paludisme.

tính từ
  1. (y học) chống sốt rét