antipaludéen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Chống sốt rét: Dùng để mô tả một chất, một loại thuốc hoặc một biện pháp có tác dụng ngăn ngừa hoặc điều trị bệnh sốt rét.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La quinine est une substance antipaludéenne. (Kinin là một chất chống sốt rét.)
- Les voyageurs doivent prendre un traitement antipaludéen avant de se rendre dans certaines régions. (Du khách cần uống một liệu trình thuốc chống sốt rét trước khi đến một số vùng.)
- Les moustiquaires imprégnées d'insecticide font partie des mesures antipaludéennes les plus efficaces. (Màn tẩm thuốc diệt côn trùng là một trong những biện pháp chống sốt rét hiệu quả nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "prophylaxie antipaludéenne": biện pháp dự phòng sốt rét.
- La prophylaxie antipaludéenne est obligatoire pour les militaires en mission. (Biện pháp dự phòng sốt rét là bắt buộc đối với quân nhân khi làm nhiệm vụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Antipaludique (tính từ): Đây là một biến thể phổ biến, đồng nghĩa với "antipaludéen".
- Un médicament antipaludique. (Một loại thuốc chống sốt rét.)
- Paludisme (danh từ): bệnh sốt rét.
- Le paludisme est transmis par les moustiques. (Bệnh sốt rét do muỗi truyền.)
Từ đồng nghĩa
- Antimalarique (tính từ): chống sốt rét (đồng nghĩa chính xác, thường dùng trong bối cảnh quốc tế).
- Un vaccin antimalarique. (Một loại vắc-xin chống sốt rét.)
tính từ
- (y học) chống sốt rét