antipape

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giáo hoàng đối lập: Một người được một nhóm người trong Giáo hội Công giáo tuyên bốgiáo hoàng, nhưng không được công nhận một cách hợp pháp chính thống, thường trong thời kỳ sự chia rẽ hoặc tranh chấp trong Giáo hội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pendant le Grand Schisme d'Occident, il y avait un pape à Rome et un antipape à Avignon. (Trong thời kỳ Đại Ly giáo Tây phương, có một giáo hoàng ở Rome một giáo hoàng đối lập ở Avignon.)
    • L'antipape Clément VII fut soutenu par la France. (Giáo hoàng đối lập Clément VII đã được nước Pháp ủng hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử tôn giáo để chỉ các nhân vật cụ thể đã tranh chấp ngôi vị giáo hoàng chính thống.
  • Việc công nhận ai là "giáo hoàng" ai là "antipape" thường phụ thuộc vào quan điểm lịch sử giáo hội sau này.
Biến thể từ gần giống
  • Antipapisme (danh từ giống đực): Thuyết chống giáo hoàng, tư tưởng hoặc phong trào phản đối quyền lực của giáo hoàng.
  • Antipapiste (tính từ/danh từ): (Thuộc về) thuyết chống giáo hoàng; người theo thuyết chống giáo hoàng.
Từ đồng nghĩa
  • Pape illégitime: Giáo hoàng bất hợp pháp.
  • Pape dissident: Giáo hoàng ly khai.
Lưu ý
  • "Antipape" là một thuật ngữ lịch sử chuyên biệt. Trong tiếng Việt, có thể dịch là "giáo hoàng đối lập", "giáo hoàng giả" hoặc "giáo hoàng không chính thống", tùy ngữ cảnh. Cách dịch "giáo hoàng được bầu không đúng quy tắc" nhấn mạnh vào tính chất không hợp lệ của cuộc bầu cử.
danh từ giống đực
  1. giáo hoàng được bầu không đúng quy tắc