antiparasite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chống nhiễu: Thuộc về hoặc có tác dụng chống lại sự nhiễu (tín hiệu), đặc biệt trong lĩnh vực phát thanh, truyền hình hoặc viễn thông.
- Chống ký sinh trùng: (Nghĩa chuyên ngành sinh học/y học) Có tác dụng tiêu diệt hoặc ngăn chặn ký sinh trùng.
Danh từ giống đực:
- Thiết bị chống nhiễu: Một thiết bị hoặc mạch điện tử được sử dụng để giảm hoặc loại bỏ nhiễu tín hiệu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ce filtre antiparasite améliore la qualité de l'image. (Bộ lọc chống nhiễu này cải thiện chất lượng hình ảnh.)
- Un traitement antiparasite pour les animaux. (Một phương pháp điều trị chống ký sinh trùng cho động vật.)
Danh từ:
- L'ingénieur a installé un antiparasite sur l'antenne. (Kỹ sư đã lắp đặt một thiết bị chống nhiễu trên ăng-ten.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mesures antiparasites": Các biện pháp chống nhiễu.
- La station radio a renforcé ses mesures antiparasites. (Đài phát thanh đã tăng cường các biện pháp chống nhiễu của mình.)
- "Propriétés antiparasitaires": (Trong y/sinh học) Các đặc tính chống ký sinh trùng.
- Cette plante possède des propriétés antiparasitaires. (Loại cây này có các đặc tính chống ký sinh trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Antiparasitaire (adj): (Thường dùng trong y/sinh học) Chống ký sinh trùng.
- Un shampooing antiparasitaire pour chien. (Dầu gội chống ký sinh cho chó.)
Từ đồng nghĩa
- Contre les parasites: Chống ký sinh trùng.
- Antibrouillage: Chống nhiễu (thường dùng trong quân sự/điện tử).
tính từ
- (rađiô) chống nhiễu
danh từ giống đực
- (rađiô) thiết bị chống nhiễu