antiparasite

Học thuật
Thân thiện
antiparasite

L'antiparasite réduit les interférences sur la radio de la voiture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chống nhiễu: Thuộc về hoặc tác dụng chống lại sự nhiễu (tín hiệu), đặc biệt trong lĩnh vực phát thanh, truyền hình hoặc viễn thông.
    • Chốngsinh trùng: (Nghĩa chuyên ngành sinh học/y học) tác dụng tiêu diệt hoặc ngăn chặnsinh trùng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Thiết bị chống nhiễu: Một thiết bị hoặc mạch điện tử được sử dụng để giảm hoặc loại bỏ nhiễu tín hiệu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ce filtre antiparasite améliore la qualité de l'image. (Bộ lọc chống nhiễu này cải thiện chất lượng hình ảnh.)
    • Un traitement antiparasite pour les animaux. (Một phương pháp điều trị chốngsinh trùng cho động vật.)
  • Danh từ:

    • L'ingénieur a installé un antiparasite sur l'antenne. (Kỹ đã lắp đặt một thiết bị chống nhiễu trên ăng-ten.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mesures antiparasites": Các biện pháp chống nhiễu.
    • La station radio a renforcé ses mesures antiparasites. (Đài phát thanh đã tăng cường các biện pháp chống nhiễu của mình.)
  • "Propriétés antiparasitaires": (Trong y/sinh học) Các đặc tính chốngsinh trùng.
    • Cette plante possède des propriétés antiparasitaires. (Loại cây này các đặc tính chốngsinh trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Antiparasitaire (adj): (Thường dùng trong y/sinh học) Chốngsinh trùng.
    • Un shampooing antiparasitaire pour chien. (Dầu gội chốngsinh cho chó.)
Từ đồng nghĩa
  • Contre les parasites: Chốngsinh trùng.
  • Antibrouillage: Chống nhiễu (thường dùng trong quân sự/điện tử).
antiparasite

L'antiparasite réduit les interférences sur la radio de la voiture.

tính từ
  1. (rađiô) chống nhiễu
danh từ giống đực
  1. (rađiô) thiết bị chống nhiễu

Từ chứa "antiparasite"