antiparlementaire

Học thuật
Thân thiện
antiparlementaire

Le député a prononcé un discours antiparlementaire en séance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chống chế độ đại nghị, chống nghị viện: Chỉ thái độ, tư tưởng, hành động hoặc hệ thống đối lập với nguyên tắc hoặc hoạt động của nghị viện (quốc hội). Từ này thường được dùng để mô tả sự phản đối cơ cấu quyền lực dựa trên nghị viện.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce mouvement politique est clairement antiparlementaire. (Phong trào chính trị này rõ ràngchống chế độ đại nghị.)
    • Il a tenu des discours antiparlementaires durant sa campagne. (Ông ấy đã những bài phát biểu chống nghị viện trong suốt chiến dịch của mình.)
    • Une crise antiparlementaire a ébranlé les institutions. (Một cuộc khủng hoảng chống nghị viện đã làm rung chuyển các thể chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "esprit antiparlementaire": tinh thần/tư tưởng chống nghị viện.

    • L'esprit antiparlementaire gagne du terrain dans certains pays. (Tư tưởng chống nghị viện đang mở rộng ảnh hưởngmột số quốc gia.)
  • "mesures antiparlementaires": các biện pháp chống lại nghị viện.

    • Le dirigeant a pris des mesures antiparlementaires pour consolider son pouvoir. (Nhà lãnh đạo đã thực hiện các biện pháp chống nghị viện để củng cố quyền lực của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Antiparlementarisme (danh từ): chủ nghĩa/chủ trương chống chế độ đại nghị.
    • L'antiparlementarisme est une idéologie qui rejette le système parlementaire. (Chủ nghĩa chống đại nghịmột hệ tư tưởng bác bỏ hệ thống nghị viện.)
Từ đồng nghĩa
  • Antidémocratique: chống dân chủ (có thể có nghĩa rộng hơn, nhưng trong ngữ cảnh chính trị thường trùng lặp một phần).
  • Hostile au parlement: thù địch với nghị viện.
Từ trái nghĩa
  • Parlementaire: (thuộc về) nghị viện, ủng hộ nghị viện.
  • Démocratique: dân chủ.
antiparlementaire

Le député a prononcé un discours antiparlementaire en séance.

tính từ
  1. chống chế độ đại nghị