antiparlementarisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự chống chế độ đại nghị: Chỉ một hệ tư tưởng, thái độ hoặc phong trào chính trị phản đối, bài xích hoặc tìm cách làm suy yếu hệ thống nghị viện, tức là chế độ mà quyền lực lập pháp được trao cho một quốc hội hay nghị viện được bầu cử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'antiparlementarisme de certains mouvements politiques est une menace pour la démocratie. (Sự chống chế độ đại nghị của một số phong trào chính trị là một mối đe dọa đối với nền dân chủ.)
- Cette période de crise a vu monter l'antiparlementarisme dans l'opinion publique. (Giai đoạn khủng hoảng này đã chứng kiến sự gia tăng tư tưởng chống chế độ đại nghị trong dư luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Antiparlementarisme actif": sự chống chế độ đại nghị một cách tích cực, thường thể hiện qua các hành động phá hoại hoặc vận động lật đổ.
- Le groupe était accusé d'antiparlementarisme actif. (Nhóm này bị cáo buộc có hành động chống chế độ đại nghị tích cực.)
"Vague d'antiparlementarisme": làn sóng chống chế độ đại nghị, chỉ sự lan rộng của tâm lý hoặc tư tưởng này trong xã hội.
- Une vague d'antiparlementarisme a suivi le scandale. (Một làn sóng chống chế độ đại nghị đã xảy ra sau vụ bê bối.)
Biến thể và từ gần giống
Antiparlementaire (tính từ): có tính chất chống chế độ đại nghị.
- Des discours antiparlementaires. (Những bài phát biểu mang tính chống chế độ đại nghị.)
Antiparlementariste (danh từ): người theo chủ nghĩa chống chế độ đại nghị.
- Les antiparlementaristes refusent le système représentatif. (Những người theo chủ nghĩa chống chế độ đại nghị từ chối hệ thống đại diện.)
Từ đồng nghĩa
- Hostilité envers le parlement: thái độ thù địch với nghị viện.
- Opposition au système parlementaire: sự phản đối hệ thống nghị viện.
Các cụm từ liên quan
- Propager l'antiparlementarisme: truyền bá tư tưởng chống chế độ đại nghị.
- Certains journaux ont été accusés de propager l'antiparlementarisme. (Một số tờ báo đã bị cáo buộc truyền bá tư tưởng chống chế độ đại nghị.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "antiparlementarisme" do tính chất học thuật và chuyên môn của nó.)
danh từ giống đực
- sự chống chế độ đại nghị