antiparticule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phản hạt: Trong vật lý hạt, một 'antiparticule' là một hạt cơ bản có cùng khối lượng nhưng điện tích trái dấu và các số lượng tử khác (như số lepton, số baryon) ngược chiều so với hạt thông thường tương ứng của nó. Khi một hạt và phản hạt của nó gặp nhau, chúng có thể hủy diệt lẫn nhau, giải phóng năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'antiparticule de l'électron est le positron. (Phản hạt của electron là positron.)
- La collision entre une particule et son antiparticule provoque une annihilation. (Sự va chạm giữa một hạt và phản hạt của nó gây ra sự hủy diệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Antiparticule" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học chuyên sâu, đặc biệt trong vật lý hạt, vật lý hạt nhân và vũ trụ học.
- Les antiparticules sont produites dans les accélérateurs de particules. (Các phản hạt được tạo ra trong các máy gia tốc hạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Antimatière (n.f): Phản vật chất - một dạng vật chất được cấu tạo từ các phản hạt.
- L'antimatière est un sujet de recherche fascinant. (Phản vật chất là một chủ đề nghiên cứu hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Phản hạt (từ tiếng Việt tương đương trực tiếp, không có từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Pháp cho thuật ngữ khoa học chính xác này).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'antiparticule' vì đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
danh từ giống cái
- (vật lý học) phản hạt