antipathic

/,ænti'pæθik/
Học thuật
Thân thiện
antipathic

A patient shows antipathic symptoms to a new medication.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ác cảm, đối nghịch: Chỉ cảm giác hoặc thái độ không ưa, ghét bỏ hoặc hoàn toàn trái ngược một cách tự nhiên đối với một người, sự vật hoặc ý tưởng nào đó.
    • (Y học) Gây nên những triệu chứng trái ngược: Thuộc về hoặc liên quan đến việc gây ra các phản ứng hoặc triệu chứng đối lập, thường được đề cập trong các phương pháp điều trị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His antipathic attitude towards modern art made him avoid the gallery. (Thái độ ác cảm của anh ấy đối với nghệ thuật hiện đại khiến anh tránh xa phòng trưng bày.)
    • The two leaders held antipathic views on the peace process. (Hai nhà lãnh đạo những quan điểm đối nghịch về tiến trình hòa bình.)
    • In homeopathy, an antipathic substance might be used to counteract certain symptoms. (Trong liệu pháp vi lượng đồng căn, một chất tính chất đối nghịch có thể được sử dụng để chống lại các triệu chứng nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be antipathic to/toward someone/something": ác cảm, cảm thấy đối nghịch với ai/điều .
    • She was antipathic to the idea of moving to a big city. ( ấy ác cảm với ý tưởng chuyển đến một thành phố lớn.)
  • "Antipathic reaction" (Y học): Phản ứng đối nghịch, phản ứng ngược lại.
    • The treatment aimed to produce an antipathic effect to the disease's symptoms. (Phương pháp điều trị nhằm tạo ra một hiệu ứng đối nghịch với các triệu chứng của bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Antipathy (Danh từ): Ác cảm, sự đối nghịch mạnh mẽ.
    • He felt a deep antipathy towards dishonesty. (Anh ấy cảm thấy một ác cảm sâu sắc đối với sự không trung thực.)
  • Antipathetic (Tính từ): Một dạng biến thể khác của "antipathic", có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Averse: ác cảm, không thích.
  • Hostile: Thù địch.
  • Opposed: Đối lập, phản đối.
  • Contrary: Trái ngược, đối nghịch.
Từ trái nghĩa
  • Sympathetic: cảm tình, đồng cảm.
  • Congenial: Hợp tính, tương hợp.
  • Friendly: Thân thiện.
antipathic

A patient shows antipathic symptoms to a new medication.

tính từ
  1. ác cảm
    • to be antipathic to someone
      ác cảm với ai
  2. (y học) gây nên những triệu chứng trái ngược (thuộc)