antiperiodic

/'ænti,piəri'ɔdik/
Học thuật
Thân thiện
antiperiodic

A doctor prescribes an antiperiodic medication to prevent the recurrence of a fever.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Y học) Phòng bệnh phát lại định kỳ: Mô tả tính chất của một chất hoặc phương pháp tác dụng ngăn ngừa sự tái phát định kỳ của các cơn sốt hoặc triệu chứng bệnh, đặc biệt trong các bệnh như sốt rét.
  2. Danh từ:

    • (Y học) Thuốc phòng bệnh phát lại định kỳ: Chỉ một loại dược phẩm được sử dụng để ngăn chặn sự tái phát theo chu kỳ của một căn bệnh, nhất là các cơn sốt định kỳ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Quinine has strong antiperiodic properties. (Quinin đặc tính phòng bệnh phát lại định kỳ mạnh.)
    • The doctor prescribed an antiperiodic treatment for the malaria patient. (Bác sĩ đơn một liệu trình phòng bệnh phát lại định kỳ cho bệnh nhân sốt rét.)
  • Danh từ:

    • This herb is used as an antiperiodic in traditional medicine. (Loại thảo dược này được dùng như một thuốc phòng bệnh phát lại định kỳ trong y học cổ truyền.)
    • Finding an effective antiperiodic was crucial in controlling the fever's recurrence. (Việc tìm ra một thuốc phòng bệnh phát lại định kỳ hiệu quảrất quan trọng trong việc kiểm soát sự tái phát của cơn sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử y học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản y học cổ điển hoặc khi mô tả chế của các phương thuốc truyền thống chống lại các bệnh sốt chu kỳ.
    • Ancient medical texts describe several plants with antiperiodic effects. (Các văn bản y học cổ đại mô tả một số loại cây tác dụng phòng bệnh phát lại định kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Antipyretic (Tính từ/Danh từ): Hạ sốt / Thuốc hạ sốt. (Lưu ý: Từ này khác với "antiperiodic". "Antipyretic" làm giảm sốt đang , trong khi "antiperiodic" ngăn ngừa sốt tái phát theo chu kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Prophylactic (against periodic fevers): (Thuốc) dự phòng (chống lại các cơn sốt định kỳ).
  • Febrifuge (in specific contexts): Thuốc trị sốt (trong một số ngữ cảnh cụ thể về sốt định kỳ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ từ "antiperiodic").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "antiperiodic").

antiperiodic

A doctor prescribes an antiperiodic medication to prevent the recurrence of a fever.

tính từ
  1. (y học) phòng bệnh phát lại định kỳ
danh từ
  1. (y học) thuốc phòng bệnh phát lại định kỳ