antipersonnel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (không đổi):
- Sát thương (vũ khí): Từ này dùng để chỉ loại vũ khí, đặc biệt là mìn hoặc bom, được thiết kế để gây thương vong cho con người thay vì phá hủy phương tiện hoặc công trình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les mines antipersonnel sont interdites par le traité d'Ottawa. (Mìn sát thương bị cấm bởi Hiệp ước Ottawa.)
- Cette zone est contaminée par des bombes à sous-munitions antipersonnel. (Khu vực này bị ô nhiễm bởi bom bi sát thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự, pháp lý quốc tế (liên quan đến các hiệp ước cấm vũ khí) và trong các báo cáo về rà phá bom mìn.
- Nó thường đi kèm với các danh từ như "mine" (mìn), "munition" (đạn dược), "obus" (đạn pháo), "bombe" (bom).
Biến thể và từ gần giống
- Antichar (tính từ, không đổi): chống tăng, dùng để chỉ vũ khí chống lại xe tăng hoặc xe bọc thép.
- Une mine antichar. (Một quả mìn chống tăng.)
Từ đồng nghĩa
- Contre le personnel: chống lại nhân sự (cách diễn đạt dài hơn, ít phổ biến hơn).
Lưu ý
- Tính từ không đổi: Từ "antipersonnel" là một tính từ không đổi trong tiếng Pháp, có nghĩa là nó không thay đổi hình thức (không thêm "e" hay "s") dù danh từ nó bổ nghĩa là giống đực, giống cái hay số nhiều.
- une mine antipersonnel (một quả mìn sát thương)
- des engins antipersonnel (những thiết bị sát thương)
tính từ (không đổi)
- (quân sự) sát thương (vũ khí)
- Mines antipersonnel et mines anticharsmìn sát thương và mìn chống xe tăng