antipersonnel

Học thuật
Thân thiện
antipersonnel

Une mine antipersonnel est cachée sous des feuilles mortes dans une forêt.

Định nghĩa
  1. Tính từ (không đổi):
    • Sát thương (vũ khí): Từ này dùng để chỉ loại vũ khí, đặc biệtmìn hoặc bom, được thiết kế để gây thương vong cho con người thay vì phá hủy phương tiện hoặc công trình.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les mines antipersonnel sont interdites par le traité d'Ottawa. (Mìn sát thương bị cấm bởi Hiệp ước Ottawa.)
    • Cette zone est contaminée par des bombes à sous-munitions antipersonnel. (Khu vực này bị ô nhiễm bởi bom bi sát thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự, phápquốc tế (liên quan đến các hiệp ước cấm vũ khí) trong các báo cáo về phá bom mìn.
  • thường đi kèm với các danh từ như "mine" (mìn), "munition" (đạn dược), "obus" (đạn pháo), "bombe" (bom).
Biến thể từ gần giống
  • Antichar (tính từ, không đổi): chống tăng, dùng để chỉ vũ khí chống lại xe tăng hoặc xe bọc thép.
    • Une mine antichar. (Một quả mìn chống tăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Contre le personnel: chống lại nhân sự (cách diễn đạt dài hơn, ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • Tính từ không đổi: Từ "antipersonnel" là một tính từ không đổi trong tiếng Pháp, có nghĩa không thay đổi hình thức (không thêm "e" hay "s") danh từ bổ nghĩagiống đực, giống cái hay số nhiều.
    • une mine antipersonnel (một quả mìn sát thương)
    • des engins antipersonnel (những thiết bị sát thương)
antipersonnel

Une mine antipersonnel est cachée sous des feuilles mortes dans une forêt.

tính từ (không đổi)
  1. (quân sự) sát thương (vũ khí)
    • Mines antipersonnel et mines antichars
      mìn sát thương mìn chống xe tăng