antiphlogistique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chống viêm: Thuộc về y học, dùng để mô tả một chất hoặc phương pháp có tác dụng làm giảm hoặc ngăn chặn tình trạng viêm nhiễm trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce médicament a des propriétés antiphlogistiques. (Thuốc này có đặc tính chống viêm.)
- Le médecin a recommandé un traitement antiphlogistique pour l'articulation. (Bác sĩ đã đề nghị một phương pháp điều trị chống viêm cho khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "agent antiphlogistique": tác nhân chống viêm.
- Le froid peut parfois agir comme un agent antiphlogistique naturel. (Lạnh đôi khi có thể hoạt động như một tác nhân chống viêm tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Antiphlogie (danh từ, hiếm gặp): tác dụng chống viêm.
- Anti-inflammatoire (tính từ/danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩa là chống viêm/thuốc chống viêm.
Từ đồng nghĩa
- Anti-inflammatoire: chống viêm.
- Décongestionnant: làm giảm sung huyết, giảm phù nề (một tác dụng thường đi kèm với chống viêm).
Lưu ý
- "Antiphlogistique" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, dược học hoặc bởi các chuyên gia. Trong giao tiếp thông thường, từ "anti-inflammatoire" được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
tính từ
- (y học) chống viêm