antiphlogistique

Học thuật
Thân thiện
antiphlogistique

Un médecin prescrit un antiphlogistique pour réduire l'inflammation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chống viêm: Thuộc về y học, dùng để mô tả một chất hoặc phương pháp tác dụng làm giảm hoặc ngăn chặn tình trạng viêm nhiễm trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce médicament a des propriétés antiphlogistiques. (Thuốc này đặc tính chống viêm.)
    • Le médecin a recommandé un traitement antiphlogistique pour l'articulation. (Bác sĩ đã đề nghị một phương pháp điều trị chống viêm cho khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agent antiphlogistique": tác nhân chống viêm.
    • Le froid peut parfois agir comme un agent antiphlogistique naturel. (Lạnh đôi khi có thể hoạt động như một tác nhân chống viêm tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Antiphlogie (danh từ, hiếm gặp): tác dụng chống viêm.
  • Anti-inflammatoire (tính từ/danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩachống viêm/thuốc chống viêm.
Từ đồng nghĩa
  • Anti-inflammatoire: chống viêm.
  • Décongestionnant: làm giảm sung huyết, giảm phù nề (một tác dụng thường đi kèm với chống viêm).
Lưu ý
  • "Antiphlogistique"một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, dược học hoặc bởi các chuyên gia. Trong giao tiếp thông thường, từ "anti-inflammatoire" được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
antiphlogistique

Un médecin prescrit un antiphlogistique pour réduire l'inflammation.

tính từ
  1. (y học) chống viêm

Từ có nhắc đến "antiphlogistique"