antiphonaire

Học thuật
Thân thiện
antiphonaire

Le moine tourne les pages de l'antiphonaire dans le chœur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Tôn giáo) Sách thánh ca: Một cuốn sách chứa các bài thánh ca, đặc biệtcác bài thánh ca được hát xen kẽ (đối ca) trong các nghi lễ phụng vụ của Kitô giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le prêtre tourna les pages de l'antiphonaire. (Vị linh mục lật các trang của cuốn sách thánh ca.)
    • Les chants de l'office sont notés dans l'antiphonaire. (Các bài hát thánh lễ được ghi chép trong sách thánh ca.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consulter l'antiphonaire": tra cứu sách thánh ca.

    • Le chantre consulte l'antiphonaire avant le service. (Người ca trưởng tra cứu sách thánh ca trước buổi lễ.)
  • "Un antiphonaire ancien": một cuốn sách thánh ca cổ.

    • Ce manuscrit est un antiphonaire ancien du Moyen Âge. (Bản thảo nàymột cuốn sách thánh ca cổ từ thời Trung Cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Antienne (n.f): điệp ca, câu thánh vịnh được lặp lại.

    • Les fidèles répètent l'antienne. (Các tín hữu lặp lại điệp ca.)
  • Lectionnaire (n.m): sách bài đọc (trong phụng vụ).

  • Missel (n.m): sách lễ.
Từ đồng nghĩa
  • Livre de chants liturgiques: sách các bài hát phụng vụ.
  • Chantre (n.m, trong ngữ cảnh cổ): có thể chỉ người hát thánh ca hoặc sách chứa các bài ca.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "antiphonaire")

antiphonaire

Le moine tourne les pages de l'antiphonaire dans le chœur.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) sách thánh ca