antiphrase
Học thuậtThân thiện
Une personne utilise une antiphrase pour dire le contraire de ce qu'elle pense.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cách nói ngược ý: Một biện pháp tu từ trong đó người ta dùng một từ hoặc cụm từ để diễn đạt ý nghĩa trái ngược với nghĩa đen thông thường của nó, thường nhằm mục đích châm biếm, mỉa mai hoặc hài hước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Dire "Quel génie !" à quelqu'un qui vient de faire une bêtise est une antiphrase. (Nói "Thật là thiên tài!" với một người vừa làm điều ngớ ngẩn là một cách nói ngược ý.)
- L'antiphrase est une figure de style courante dans l'ironie. (Cách nói ngược ý là một biện pháp tu từ phổ biến trong sự châm biếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Utiliser l'antiphrase": sử dụng cách nói ngược ý.
- L'écrivain utilise souvent l'antiphrase pour critiquer la société. (Nhà văn thường sử dụng cách nói ngược ý để phê phán xã hội.)
"Discours basé sur l'antiphrase": bài diễn văn/ lời nói dựa trên cách nói ngược ý.
- Son discours était plein d'antiphrases, ce qui rendait son message subtil. (Bài diễn văn của anh ấy đầy cách nói ngược ý, điều này làm cho thông điệp trở nên tinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Antiphrase chỉ có một hình thức duy nhất là danh từ giống cái. Không có biến thể động từ hay tính từ trực tiếp.
- Antiphonie (danh từ giống cái): sự đối đáp, xướng đáp (trong âm nhạc hoặc nghi lễ).
Từ đồng nghĩa
- Ironie (danh từ giống cái): sự châm biếm, mỉa mai.
- Litote (danh từ giống cái): cách nói giảm, nói tránh (một biện pháp tu từ khác, dùng để diễn đạt ý bằng cách phủ định điều trái ngược).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng vì "antiphrase" là một danh từ. Tiếng Pháp không có khái niệm "phrasal verb" giống tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng trực tiếp trên từ "antiphrase".
Une personne utilise une antiphrase pour dire le contraire de ce qu'elle pense.
danh từ giống cái
- (văn học) cách nói ngược ý