antiphrasis
/æn'tifrəsis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép phản ngữ, cách nói ngược ý: Một biện pháp tu từ trong đó một từ hoặc cụm từ được sử dụng với nghĩa trái ngược hoàn toàn với nghĩa thông thường của nó, thường nhằm mục đích châm biếm, mỉa mai hoặc hài hước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Calling a very tall person "Tiny" is a clear example of antiphrasis. (Gọi một người rất cao là "Tí hon" là một ví dụ rõ ràng của phép phản ngữ.)
- The author's use of antiphrasis in describing the chaotic scene as "perfectly orderly" created a strong ironic effect. (Việc tác giả sử dụng phép nói ngược khi miêu tả cảnh hỗn độn là "hoàn toàn trật tự" đã tạo ra hiệu ứng mỉa mai mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích văn học và tu từ học: "Antiphrasis" thường được phân tích như một hình thức của lối nói mỉa mai (irony), đặc biệt là mỉa mai bằng từ ngữ (verbal irony).
- The critic noted the antiphrasis in the politician's speech, where "honorable action" clearly meant its opposite. (Nhà phê bình đã chỉ ra phép nói ngược trong bài phát biểu của chính trị gia, nơi "hành động đáng kính" rõ ràng mang nghĩa ngược lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Antiphrastic (tính từ): thuộc về phép phản ngữ, có tính chất nói ngược.
- His antiphrastic praise was actually a severe criticism. (Lời khen có tính chất nói ngược của anh ta thực ra là một lời chỉ trích nặng nề.)
Từ đồng nghĩa
- Verbal irony: mỉa mai bằng lời nói (một khái niệm rộng hơn, trong đó antiphrasis là một dạng cụ thể).
- Irony: sự mỉa mai, châm biếm.
Thành ngữ liên quan
danh từ
- phản ngữ, câu ngược ý