antipopular

/'ænti'pɔpjulə/
Học thuật
Thân thiện
antipopular

The government's antipopular policies sparked widespread protests.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phản dân, hại dân: Chỉ những chính sách, hành động, hoặc lực lượng chống lại lợi ích, nguyện vọng hoặc sự ủng hộ của đông đảo quần chúng nhân dân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The government's decision to raise taxes was seen as antipopular. (Quyết định tăng thuế của chính phủ bị coi phản dân.)
    • The new law is antipopular and has sparked widespread protests. (Luật mới này hại cho dân đã châm ngòi cho các cuộc biểu tình rộng khắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "antipopular sentiment": tư tưởng/tâm lý chống lại quần chúng.

    • The leader's antipopular sentiment led to his eventual downfall. (Tư tưởng phản dân của vị lãnh đạo đã dẫn đến sự sụp đổ cuối cùng của ông ta.)
  • "an antipopular measure": một biện pháp phản dân.

    • Introducing such strict regulations would be an antipopular measure. (Việc đưa ra những quy định nghiêm ngặt như vậy sẽ một biện pháp hại dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Antidemocratic (adj): phản dân chủ.

    • The move was criticized as antidemocratic. (Động thái đó bị chỉ trích phản dân chủ.)
  • Unpopular (adj): không được lòng dân, không phổ biến.

    • The policy was deeply unpopular. (Chính sách đó cực kỳ không được lòng dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Undemocratic: phi dân chủ.
  • Against the people: chống lại nhân dân.
Từ trái nghĩa
  • Popular: được lòng dân, phổ biến.
  • Pro-people: dân.
antipopular

The government's antipopular policies sparked widespread protests.

tính từ
  1. phản dân, hại dân